Ba An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ba An
48
进口笔数
1
出口笔数
$3.28M
进口金额
$38.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-09-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101448542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGJHE7X |
| 成立日期 | 2004-02-18 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà UDIC Complex N04, phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BA AN |
| 企业英文名称 | BA AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà UDIC Complex N04, phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 02435565788 |
| 邮箱 | 3an@baan.vn |
| 官网 | baan.vn |
| 传真 | 02435565727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $3.25M |
| 美国 | 1 | $21.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 12 | $1.49M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 15 | $1.30M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| JM Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $216.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Taeyoung Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $82.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Taeyoung C & T Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $75.5K | 自粘塑料片、橡胶处理织物 |
| My Tech Co. | 韩国 | 3 | $57.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $26.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| A&B Chemical Corporation | 印度尼西亚 | 1 | $15.8K | 初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 缅甸 | 1 | $38.5K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 泡沫橡胶板 | Taeyoung C & T Co., Ltd. | 韩国 | $25.1K |
| 2026-01-26 | 泡沫橡胶板 | Taeyoung C & T Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-01-26 | 自粘塑料卷 | Taeyoung C & T Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-10-23 | 高密度聚乙烯 | JM CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-07-14 | 高密度聚乙烯 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $95.9K |
| 2025-07-04 | 高密度聚乙烯 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $191.8K |
| 2025-06-11 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $95.5K |
| 2025-05-21 | 泡沫橡胶板 | TAEYOUNG C & T CO., LTD. | 韩国 | $7.8K |
| 2025-05-21 | 自粘塑料卷 | TAEYOUNG C & T CO., LTD. | 韩国 | $7.9K |
| 2025-05-21 | 泡沫橡胶板 | TAEYOUNG C & T CO., LTD. | 韩国 | $12.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 钢铁螺钉螺栓 | EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM TRADE OFFICE | 缅甸 | $3.9K |
| 2025-09-04 | 聚合物基油漆 | EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM TRADE OFFICE | 缅甸 | $3.9K |
| 2025-09-04 | 高纯锌 | EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM TRADE OFFICE | 缅甸 | $30.7K |