ON Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ON VIệT NAM
162
进口笔数
2
出口笔数
$128.7K
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-07-27
最近出口
63
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315521750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND9C4XU |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Lim Tower III, số 29A Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842866505218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $45.3K |
| 土耳其 | 59 | $29.3K |
| 越南 | 22 | $28.5K |
| 中国香港 | 1 | $5.9K |
| 中国 | 41 | $5.5K |
| 葡萄牙 | 11 | $4.0K |
| 瑞典 | 2 | $3.6K |
| 斯威士兰 | 1 | $2.6K |
| 英国 | 4 | $1.9K |
| 意大利 | 6 | $478 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $19.6K |
| 瑞士 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLN Textile and Fashion Industry Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 20 | $19.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| ON AG | 瑞士 | 9 | $4.2K | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Petratex Confecções S.A. | 葡萄牙 | 9 | $3.4K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| ASI Global Ltd. | 中国 | 13 | $3.2K | 针织头饰、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Serkhan Ozdemir | 土耳其 | 7 | $2.2K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| On Running Ag | 瑞士 | 8 | $1.3K | 纺织面料运动鞋、皮革运动鞋 |
| SLN Textile and Fashion San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 12 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| SLN Textile and Fashion San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $621 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Hua Feng Group Inc. | 中国 | 6 | $446 | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Intersocks d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 4 | $434 | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHRIS DAI | 中国香港 | 1 | $19.6K | 非棉田径服、皮革运动鞋 |
| ON AG | 瑞士 | 1 | $3.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 女式针织外套 | METRO WEAR INC | 菲律宾 | $19 |
| 2026-04-03 | 其他针织服装 | METRO WEAR INC | 菲律宾 | $9 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 其他纺织大衣 | ON AG | 瑞士 | $278 |
| 2023-07-27 | 棉针织T恤 | ON AG | 瑞士 | $69 |
| 2023-07-27 | 棉针织T恤及背心 | ON AG | 瑞士 | $243 |
| 2023-07-27 | 男棉裤 | ON AG | 瑞士 | $139 |
| 2023-07-27 | 棉针织T恤及背心 | ON AG | 瑞士 | $69 |
| 2023-07-27 | 男棉裤 | ON AG | 瑞士 | $58 |
| 2023-07-27 | 棉针织T恤及背心 | ON AG | 瑞士 | $93 |
| 2023-07-27 | 染色棉针织布 | ON AG | 瑞士 | $58 |
| 2023-07-27 | 棉针织T恤 | ON AG | 瑞士 | $46 |
| 2023-07-27 | 棉针织T恤 | ON AG | 瑞士 | $185 |