Thanh Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Lợi
63
进口笔数
110
出口笔数
$25.72M
进口金额
$6.41M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301899694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B6H1A9 |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | 78 Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838550312 |
| 邮箱 | thanhloisteel@yahoo.com.vn |
| 官网 | thanhloisteel.com |
| 传真 | 39573277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 852799 | 其他收音机 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 720854 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $15.01M |
| 中国 | 23 | $9.82M |
| 美国 | 18 | $300.1K |
| 南非 | 5 | $289.5K |
| 英国 | 2 | $101.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $87.4K |
| 丹麦 | 1 | $61.6K |
| 德国 | 2 | $16.3K |
| 马来西亚 | 1 | $11.0K |
| 韩国 | 2 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 101 | $6.23M |
| 中国台湾 | 2 | $111.7K |
| 越南 | 4 | $41.3K |
| 南非 | 2 | $22.3K |
| 新加坡 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $14.97M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Hangzhou Iron & Steel (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.04M | 热轧钢条<14mm、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.18M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.47M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $969.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 3 | $553.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| 101 Mahajak Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $336.5K | 天线及发射器、聚合物基油漆 |
| Gew Technologies (Pty) Ltd | 南非 | 4 | $289.4K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| Southern Avionics Co. | 美国 | 9 | $97.9K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Surpass Media Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $58.7K | 天线及发射器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $2.96M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lion Metal Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | 59 | $1.40M | 热轧钢条<14mm |
| Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | 2 | $433.3K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| ATZ COMMODITIES PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $408.9K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 4 | $375.2K | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Tech Seng Supply All Kind Of Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $190.5K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| Queen Legacy Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $119.8K | 焊接方钢管、合金钢型材 |
| Win Faith Trading Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $98.3K | 热轧钢条<14mm |
| YSL Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $92.8K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.0K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热轧钢条<14mm | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $980.6K |
| 2026-04-24 | 热轧钢条<14mm | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $980.6K |
| 2026-04-23 | 热轧钢条<14mm | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $514.9K |
| 2026-04-23 | 热轧钢条<14mm | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $502.2K |
| 2026-04-23 | 热轧钢条<14mm | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $514.9K |
| 2026-04-23 | 热轧钢条<14mm | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $502.2K |
| 2026-04-07 | 热轧钢条<14mm | HANGZHOU IRON & STEEL (HK) CO LTD | 中国 | $479.2K |
| 2026-04-07 | 热轧钢条<14mm | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $479.2K |
| 2026-03-11 | 其他钢棒 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 其他钢棒 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $343 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢条<14mm | Lion Metal Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢条<14mm | Lion Metal Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $187.2K |
| 2026-04-20 | 未涂层钢线 | YSL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2026-04-15 | 未涂层钢线 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2026-04-08 | 热轧钢条<14mm | Lion Metal Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.2K |
| 2026-04-08 | 热轧钢条<14mm | QUEEN LEGACY GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 热轧钢条<14mm | QUEEN LEGACY GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2026-04-07 | 热轧钢条<14mm | Lion Metal Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.9K |
| 2026-04-05 | 热轧钢条<14mm | Lion Metal Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $17.2K |