EB Binh Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH EB Bình Dương

220
进口笔数
5
出口笔数
$5.63M
进口金额
$18.0K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-02-18
最近出口
96
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.0K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702058398
企查查编码QVN100RRWQ
成立日期2012-06-04
联系地址Số 555B, Đại lộ Bình Dương, Khu 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EB BÌNH DƯƠNG
企业英文名称EB BINH DUONG LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 555B, Đại lộ Bình Dương, Khu 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842743616166
传真+842743616165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,020.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
940320非办公金属家具
940490其他寝具
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
940360其他木家具
960390扫帚刷子
830242家具配件
950300玩具模型
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
732399其他钢铁家用品
392490塑料家用制品
940360其他木家具
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件
392410塑料餐具
420212塑纺容器
442110木衣架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$5.34M
瑞典2$196.5K
泰国1$26.7K
荷兰1$25.7K
印度1$18.1K
日本1$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Panda Import & Export Co., Ltd.中国6$538.0K棉制床品、化纤床品
Ecojas Lighting Co., Ltd.中国5$409.3KLED灯具、非LED枝形吊灯
Joyings Metal & Plastic Co., Ltd.中国6$203.3K非木制家具件、家具配件
Tianjin Golden Starfish Technology Co., Ltd.中国5$202.6K人造机织地毯、簇绒化纤地毯
Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd.中国10$179.2K针织头饰、其他寝具
Shanghai Green Willow Textile Technology Co., Ltd.中国6$176.4K其他塑纺箱盒、藤柳家具
Zhejiang Sofine Trading Co., Ltd.中国7$136.0K其他寝具、合成纤维窗帘
Taizhou Huasen Household Products Co., Ltd.中国5$94.8K其他塑料制品、塑料家具
Good Seller Co., Ltd.中国6$78.9K玩具模型、塑料家用制品
DX Home Designs Inc.中国7$55.2K非热带木框、其他木家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Rath Uddam柬埔寨5$18.0K其他钢铁家用品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23PVC地板/墙覆盖物TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$102
2024-10-22簇绒化纤地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2024-10-22簇绒化纤地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-10-22簇绒化纤地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-10-22人造机织地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$461
2024-10-22人造机织地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$5.7K
2024-10-22人造机织地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$834
2024-10-22人造机织地毯TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2024-08-28非办公金属家具GUANGDONG WIREKING HOUSEHOLD SUPPLIES CO LTD中国$5.2K
2024-08-28其他钢铁家用品GUANGDONG WIREKING HOUSEWARES & HARDWARE CO LTD中国$4.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18藤柳家具HONG RATH UDDAM柬埔寨$45
2025-02-18木制家具零件HONG RATH UDDAM柬埔寨$18
2025-02-18其他塑纺箱盒HONG RATH UDDAM柬埔寨$49
2025-02-18其他木家具HONG RATH UDDAM柬埔寨$56
2025-02-18植物纤维制品HONG RATH UDDAM柬埔寨$59
2025-02-18卧室木家具HONG RATH UDDAM柬埔寨$318
2025-02-18植物纤维制品HONG RATH UDDAM柬埔寨$61
2025-02-18藤柳家具HONG RATH UDDAM柬埔寨$47
2025-02-18非木制家具件HONG RATH UDDAM柬埔寨$5
2025-02-18其他木家具HONG RATH UDDAM柬埔寨$31

相关企业 · 同类产品

EB Binh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →