EB Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH EB Bình Dương
220
进口笔数
5
出口笔数
$5.63M
进口金额
$18.0K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-02-18
最近出口
96
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702058398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN100RRWQ |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Số 555B, Đại lộ Bình Dương, Khu 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EB BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | EB BINH DUONG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 555B, Đại lộ Bình Dương, Khu 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842743616166 |
| 传真 | +842743616165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,020.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830242 | 家具配件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $5.34M |
| 瑞典 | 2 | $196.5K |
| 泰国 | 1 | $26.7K |
| 荷兰 | 1 | $25.7K |
| 印度 | 1 | $18.1K |
| 日本 | 1 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Panda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $538.0K | 棉制床品、化纤床品 |
| Ecojas Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $409.3K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Joyings Metal & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.3K | 非木制家具件、家具配件 |
| Tianjin Golden Starfish Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $202.6K | 人造机织地毯、簇绒化纤地毯 |
| Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.2K | 针织头饰、其他寝具 |
| Shanghai Green Willow Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.4K | 其他塑纺箱盒、藤柳家具 |
| Zhejiang Sofine Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.0K | 其他寝具、合成纤维窗帘 |
| Taizhou Huasen Household Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.8K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Good Seller Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.9K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| DX Home Designs Inc. | 中国 | 7 | $55.2K | 非热带木框、其他木家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Rath Uddam | 柬埔寨 | 5 | $18.0K | 其他钢铁家用品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2024-10-22 | 簇绒化纤地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-22 | 簇绒化纤地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 簇绒化纤地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 人造机织地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-10-22 | 人造机织地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-10-22 | 人造机织地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $834 |
| 2024-10-22 | 人造机织地毯 | TIANJIN GOLDEN STARFISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-28 | 非办公金属家具 | GUANGDONG WIREKING HOUSEHOLD SUPPLIES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG WIREKING HOUSEWARES & HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 藤柳家具 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $45 |
| 2025-02-18 | 木制家具零件 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $18 |
| 2025-02-18 | 其他塑纺箱盒 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $49 |
| 2025-02-18 | 其他木家具 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $56 |
| 2025-02-18 | 植物纤维制品 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $59 |
| 2025-02-18 | 卧室木家具 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $318 |
| 2025-02-18 | 植物纤维制品 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $61 |
| 2025-02-18 | 藤柳家具 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $47 |
| 2025-02-18 | 非木制家具件 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $5 |
| 2025-02-18 | 其他木家具 | HONG RATH UDDAM | 柬埔寨 | $31 |