Thanh Phuong General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Thanh Phương
86
进口笔数
1
出口笔数
$2.89M
进口金额
$36.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104279395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7936HV9 |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | Đội 1, xóm Đông, thôn Yên Lỗ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANH PHUONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, xóm Đông, thôn Yên Lỗ, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84985902788 |
| 邮箱 | mucinthanhphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongchang Trading (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $888.6K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 23 | $770.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| EUCCOI Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $494.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $381.3K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Ningbo Mengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $228.4K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Zhejiang Yixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.8K | 染色化纤长丝布、印花合成针织布 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Vertical Investment (Hainan) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 其他冷冻鱼、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | EUCCOI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | EUCCOI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | EUCCOI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | EUCCOI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 其他印刷机零件 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 其他印刷机零件 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 非黑印刷油墨 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-17 | 非黑印刷油墨 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-17 | 其他印刷机零件 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-17 | 其他印刷机零件 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 黑色印刷墨水 | ASIA VERTICAL INVESTMENT (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-05-23 | 黑色印刷墨水 | ASIA VERTICAL INVESTMENT (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-05-23 | 黑色印刷墨水 | ASIA VERTICAL INVESTMENT (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-05-23 | 黑色印刷墨水 | ASIA VERTICAL INVESTMENT (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-05-23 | 黑色印刷墨水 | ASIA VERTICAL INVESTMENT (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |