Rong Tian Precision Mechanical Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử Cơ KHí CHíNH XáC RT
1
进口笔数
101
出口笔数
$15.7K
进口金额
$889.7K
出口金额
2024-11-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQF48KG |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Phòng 402, Tầng 4, Tòa Nhà Nhật An, số 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC RT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402, Tầng 4, Tòa Nhà Nhật An, số 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0983439495 |
| 邮箱 | hoapham@rt-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $797.3K |
| 新加坡 | 13 | $92.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iida Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.7K | 其他电路开关装置、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iida Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $888.7K | 其他塑料包装制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | 2 | $983 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 绝缘电线 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE LTD | 日本 | $7.8K |
| 2024-11-14 | 绝缘电线 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE LTD | 日本 | $7.8K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $380 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $332 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $332 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | IIDA ELECTRONICS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |