Tien Phat Construction Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY CôNG TRìNH TIếN PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$106.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901052973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWFN880 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 72 Chợ Đường Cái, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72 Chợ Đường Cái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84983334334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lulstone Tires Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Laizhou Luhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 前端装载机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他橡胶轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-20 | 工业充气轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-20 | 工业充气轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-20 | 工业充气轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-20 | 工业充气轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-03-20 | 工业充气轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-20 | 工业充气轮胎 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-11-22 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO LULSTONE TIRES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-22 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO LULSTONE TIRES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-22 | 工业充气轮胎 | QINGDAO LULSTONE TIRES CO LTD | 中国 | $8.3K |