Long Huy Kiet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Huy Kiệt
93
进口笔数
141
出口笔数
$4.63M
进口金额
$10.54M
出口金额
2026-05-03
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311617162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5326E67 |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | 298 Lý Thái Tổ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HUY KIỆT |
| 企业英文名称 | LONG HUY KIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838358510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 40 | $3.07M |
| 印度 | 48 | $1.28M |
| 挪威 | 3 | $169.9K |
| 新西兰 | 1 | $61.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $7.61M |
| 中国香港 | 40 | $2.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Harta Samudra | 印度尼西亚 | 37 | $2.88M | 冻金枪鱼片 |
| Monsoon Fisheries | 印度 | 46 | $1.17M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| HARTA SAMUDRA | 印度尼西亚 | 2 | $178.1K | 冻金枪鱼片 |
| A & O Seafood Export AS | 挪威 | 2 | $122.3K | 冷冻鱼杂碎、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| AI Marine Products India Private Ltd. | 印度 | 2 | $107.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | 1 | $61.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼片 |
| Mardon Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $52.8K | 冻鲭鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Mardon Ltd. | 挪威 | 1 | $47.5K | 冷冻鲑鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| SATYA TRINADI KOMIRA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $13.9K | 干制鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Mart Gourmet Ltd. | 越南 | 80 | $6.28M | 其他冷冻鱼、冷冻鱼肉 |
| A MART GOURMET LTD | 中国香港 | 40 | $2.93M | 其他冷冻鱼、冷冻鱼肉 |
| A-Mart Gourmet Ltd. | 越南 | 24 | $1.32M | 包馅面食、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 冻金枪鱼片 | PT Harta Samudra | 印度尼西亚 | $131.2K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $503 |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $375 |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $799 |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Monsoon Fisheries | 印度 | $8.0K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 包馅面食 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 冷冻鱼肉 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-06-26 | 冷冻虾 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 冷冻鱼肉 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | A MART GOURMET LTD | 中国香港 | $1.1K |