Sanyo Yusoki Vietnam Elevator & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và THANG MáY SANYO - YUSOKI VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$206.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110426626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTUKJU8 |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Số 8BT2 ngõ 66 Đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY SANYO - YUSOKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANYO - YUSOKI VIET NAM ELEVATOR AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8BT2 ngõ 66 Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0393580688 |
| 邮箱 | sales@sanyo-yusoki.vn |
| 官网 | www.sanyoyusoki.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $135.6K |
| 日本 | 2 | $70.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Sanyo Elevator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $135.6K | 升降机、升降机零件 |
| Nippon Sanyo Lift Associate Co., Ltd. | 日本 | 2 | $70.5K | 升降机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-28 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-25 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-16 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-16 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-06 | 升降机零件 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-06 | 升降机零件 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-06 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-09-29 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-09-29 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $11.1K |