DAI PHAT THANH REFRIGERATION ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Đại Phát Thành
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$38.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106175497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SFREJ2 |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số 43, ngách 32, ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH ĐẠI PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI PHAT THANH REFRIGERATION ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngách 32, ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84987086862 |
| 邮箱 | lamduc1610@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.dienlanhdaiphatthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 280430 | 氮 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $38.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 5 | $38.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $329 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $371 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $762 |
| 2025-08-22 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $362 |