A Chau TMSX Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMSX á CHâU

146
进口笔数
0
出口笔数
$5.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $162.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $199.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $206.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $162.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $199.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $206.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703067966
企查查编码QVN32NTU6Y
成立日期2022-06-23
联系地址Số nhà D1-18E/13 đường Bình Chuẩn 42, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMSX Á CHÂU
企业英文名称A CHAU TMSX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số 3, Khu nhà ở Thái Bình Dương - Tân Hiệp 17, Đường số 4, Tổ 2, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0938768786
邮箱ctyachau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
520959印花棉布>200克
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
401699其他硫化橡胶制品
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
830890贱金属扣件
848340齿轮及变速器
392099其他塑料片材
830242家具配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$5.36M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国92$3.96M花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国37$1.22M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd.中国10$104.5K木制餐具、竹制木制品
Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd.中国7$65.2K木制餐具、竹制木制品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.加拿大2$12.1K织机零件附件、真空泵

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他风扇DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$391
2026-04-29阀门龙头DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$93
2026-04-29其他机器刀具DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$566
2026-04-29皮革机械零件DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$604
2026-04-29其他机器刀具DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-29金属加工机刀DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$509
2026-04-29金属加工机刀DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$204
2026-04-29贱金属扣件DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$5.3K

相关企业 · 同类产品

A Chau TMSX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →