A Chau TMSX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMSX á CHâU
146
进口笔数
0
出口笔数
$5.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32NTU6Y |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà D1-18E/13 đường Bình Chuẩn 42, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMSX Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU TMSX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 3, Khu nhà ở Thái Bình Dương - Tân Hiệp 17, Đường số 4, Tổ 2, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938768786 |
| 邮箱 | ctyachau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $5.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 92 | $3.96M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.22M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.5K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.2K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $12.1K | 织机零件附件、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他风扇 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-29 | 皮革机械零件 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $604 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |