Hai An Investment Construction & Development Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Hải An

15
进口笔数
5
出口笔数
$3.1K
进口金额
$2.3K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2024-03-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $313 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $640 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $313 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $640 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106127380
企查查编码QVN6DM08DB
成立日期2013-03-18
联系地址Số 368 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HẢI AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 368 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84913509002
邮箱haianincostrad@mail.com
传真0435624947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
480269未涂布加工纤维纸板
903180其他测量仪器
844399其他印刷机零件
731822非螺纹垫圈
850680其他原电池
350699其他粘合剂≤1kg
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
848110减压阀

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$3.1K
中国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Electric Co., Ltd.日本14$3.1K大功率晶体管、处理器及控制器
Sanwa Machinery Trading Co., Ltd.日本1$12非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Electric Co., Ltd.日本5$2.3K其他电感器、升降机零件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26未涂布加工纤维纸板FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$40
2024-01-26其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$600
2024-01-26自粘塑料卷FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$9
2023-12-06非螺纹垫圈SANWA MACHINERY TRADING CO., LTD日本$12
2023-10-24其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$550
2023-10-24其他印刷机零件FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$80
2023-10-24未涂布加工纤维纸板FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$6
2023-10-24自粘塑料卷FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$2
2023-10-03其他原电池Fuji Electric Co., Ltd.日本$3
2023-10-03其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$350

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-18其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$600
2023-11-25其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$350
2023-11-25其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$550
2023-10-17其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$240
2023-10-03其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$400
2023-01-17其他测量仪器FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$120

相关企业 · 同类产品

Hai An Investment Construction & Development Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →