Hai An Investment Construction & Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Hải An
15
进口笔数
5
出口笔数
$3.1K
进口金额
$2.3K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2024-03-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106127380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DM08DB |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 368 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HẢI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 368 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913509002 |
| 邮箱 | haianincostrad@mail.com |
| 传真 | 0435624947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 14 | $3.1K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Sanwa Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.3K | 其他电感器、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 未涂布加工纤维纸板 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $40 |
| 2024-01-26 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $600 |
| 2024-01-26 | 自粘塑料卷 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $9 |
| 2023-12-06 | 非螺纹垫圈 | SANWA MACHINERY TRADING CO., LTD | 日本 | $12 |
| 2023-10-24 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $550 |
| 2023-10-24 | 其他印刷机零件 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $80 |
| 2023-10-24 | 未涂布加工纤维纸板 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $6 |
| 2023-10-24 | 自粘塑料卷 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2023-10-03 | 其他原电池 | Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2023-10-03 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $350 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $600 |
| 2023-11-25 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $350 |
| 2023-11-25 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $550 |
| 2023-10-17 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $240 |
| 2023-10-03 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $400 |
| 2023-01-17 | 其他测量仪器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $120 |