Thanh Lan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THANH LAN

126
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302520446
企查查编码QVN7M28W8H
成立日期2002-01-07
联系地址số 9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH LAN
企业英文名称THANH LAN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định của Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839103188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
854390电气设备零件
854370其他电气设备
330510洗发剂
330530发胶
330590其他护发品
901890其他医疗器具
961590发饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国116$3.67M
中国17$55.0K
丹麦2$16.8K
马来西亚1$215
韩国1$4
西班牙1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dermalogica, LLC美国116$3.71M其他护肤品、皮肤清洁剂
NATULIQUE ApS丹麦2$16.8K其他护发品、洗发剂
Beijing Nubway S&T Co., Ltd.中国3$13.7K其他电气设备、其他医疗器具
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
EIG DERMAL WELLNESS (M) SDN BHD马来西亚1$215其他护肤品、功能机器零件
EIG Dermal Wellness (Thai) Co., Ltd.美国1$58其他护肤品、其他护发品
Eurodislog西班牙1$1其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他纺织制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$240
2026-06-25棉制床品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$127
2026-06-25其他纺织制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$150
2026-06-25化纤床品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$75
2026-06-25治疗按摩器具Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$100
2026-06-25其他电气设备Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$300
2026-06-25治疗按摩器具Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$100
2026-06-25治疗按摩器具Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$58
2026-06-25女式棉内衣Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$150
2026-06-25治疗按摩器具Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$183

相关企业 · 同类产品

Thanh Lan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →