Duc Gia Trading Corporation
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đức Gia
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313382501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRURVDX2 |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | 311/L35 Đường Số 6, Khu Tái Định Cư 17,3 Ha, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC GIA |
| 企业英文名称 | DUC GIA TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 311/L35 Đường Số 6, Khu Tái Định Cư 17,3 Ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84903333998 |
| 邮箱 | info.ducgia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 200811 | 花生 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $608.1K |
| 美国 | 35 | $568.5K |
| 加拿大 | 9 | $29.8K |
| 墨西哥 | 10 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bundaberg Brewed Drinks Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $608.1K | 220290、其他非酒精饮料 |
| Global Merchandising Corp. | 美国 | 17 | $234.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Mountain Metal Trading, LLC | 美国 | 9 | $177.0K | 其他含可可食品、糖果 |
| Mountain Metal Trading | 美国 | 8 | $129.5K | 其他含可可食品、糖果 |
| Global Merchandising | 美国 | 2 | $27.3K | 辣椒粉、其他无环多元羧酸 |
| Mountain Metal Trading | 加拿大 | 5 | $17.6K | 甜饼干 |
| Mountain Metal Trading LLC | 加拿大 | 4 | $12.2K | 甜饼干 |
| Mountain Metal Trading LLC | 墨西哥 | 5 | $7.5K | 其他含可可食品 |
| Mountain Metal Trading | 墨西哥 | 5 | $7.0K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| MOUNTAIN METAL TRADING | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 甜饼干、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | BUNDABERG BREWED DRINKS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |