Duy Khoa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY KHOA VINA
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$658.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400853207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19BEHD4 |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hương, Xã Nghĩa Phương, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY KHOA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Hương, Xã Nghĩa Phương, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973794497 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $658.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 7 | $216.2K | 其他木炭 |
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $160.5K | 其他木炭 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $79.6K | 其他木炭 |
| Yeon Hee Wood Chemicals | 韩国 | 3 | $67.3K | 其他木炭 |
| Charcoal Love Trade Ltd. | 韩国 | 2 | $61.7K | 其他木炭 |
| Gwangsan Trade | 韩国 | 3 | $41.5K | 其他木炭 |
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.7K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 其他木炭 | SEOUL ENERGY INC | 韩国 | $30.6K |
| 2023-05-24 | 其他木炭 | SEOUL ENERGY INC | 韩国 | $29.8K |
| 2023-05-15 | 其他木炭 | SEOUL ENERGY INC | 韩国 | $31.9K |
| 2023-04-26 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2023-04-20 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-04-20 | 其他木炭 | YEON HEE WOOD CHEMICALS | 韩国 | $30.8K |
| 2023-04-20 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $28.3K |
| 2023-04-20 | 其他木炭 | SEOUL ENERGY INC | 韩国 | $31.8K |
| 2023-04-18 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2023-04-12 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $5.7K |