JL EXPRESS
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$299
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6TGMYE |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 19B Đường 16A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JL EXPRESS |
| 企业英文名称 | JL EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19B Đường 16A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84975775776 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 091091 | 混合香料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $299 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | 5 | $183 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他护肤品 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-18 | 混合调味料 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-18 | 室内香水 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-11-18 | 洗发剂 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-11-18 | 指甲护理制剂 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-11-18 | 混合调味料 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-11-18 | 混合调味料 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-11-18 | 洗发剂 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-11-18 | 指甲护理制剂 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-11-18 | 混合香料 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $9 |