Southwest Agricultural Products Trade & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN TâY NAM Bộ
3
进口笔数
43
出口笔数
$41.2K
进口金额
$2.97M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2023-08-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801493525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N5GP3F |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Hà Lâm, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TÂY NAM BỘ |
| 企业英文名称 | SOUTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS TRADE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu" 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84982201214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.57M |
| 中国 | 18 | $1.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Hongranda Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他食品制剂 |
| Changtai (Shiyan) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.50M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.5K | 鲜榴莲、干辣椒 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他食品制剂 | NANYANG HONGRANDA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-08-25 | 其他食品制剂 | NANYANG HONGRANDA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-07-07 | 其他食品制剂 | CHANGTAI (SHIYAN) TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2023-07-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $77.0K |
| 2023-07-02 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2023-06-30 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2023-06-30 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $85.7K |
| 2023-06-30 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2023-06-28 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $86.1K |
| 2023-06-23 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $76.9K |
| 2023-06-22 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $83.2K |
| 2023-06-22 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $68.0K |