KOMOMO AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 醋制蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP KOMOMO

4
进口笔数
9
出口笔数
$64.5K
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-11-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601016512
企查查编码QVNMDPQ8Y5
成立日期2018-11-21
联系地址Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOMOMO NHẬT BẢN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
电话0945103636
邮箱ketoankomomo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本211.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
401019加强橡胶带
40103260-180cmV带
730900钢制容器(>300升)
731029钢铁容器<50升
732393不锈钢家用制品
830249贱金属配件
842240包装机械
843880食品加工机械
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
200190醋制蔬菜
080390其他香蕉
210120茶提取物及制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$41.0K
日本1$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$116.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国2$41.0K混合调味料、芥子制品
Satoen Co., Ltd.日本1$23.5K其他食品制剂、其他电子IC
SHANDONG ARTISAN FOODS CO LTD中国1$56加强橡胶带

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikka Planning Co., Ltd.日本6$110.5K混合蔬菜、醋制蔬菜
INABATA & CO LTD日本1$4.0K冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼
White From Green Inc日本2$2.1K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13滚珠轴承WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国$311
2026-01-1360-180cmV带WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国$509
2026-01-13食品机械零件WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国$88
2026-01-13滚珠轴承WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国$73
2025-03-06其他食品制剂SATOEN CO LTD日本$171
2025-03-06其他食品制剂SATOEN CO LTD日本$3.6K
2025-03-06其他食品制剂SATOEN CO LTD日本$19.7K
2024-09-27加强橡胶带SHANDONG ARTISAN FOODS CO LTD中国$56
2023-11-21食品加工机械WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国$3.9K
2023-11-21钢制容器(>300升)WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD中国$4.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28醋制蔬菜NIKKA PLANNING CO LTD日本$19.4K
2025-09-29醋制蔬菜NIKKA PLANNING CO LTD日本$19.7K
2025-09-10其他香蕉WHITE FROM GREEN INC日本$1.1K
2025-07-29醋制蔬菜NIKKA PLANNING CO LTD日本$19.7K
2025-06-23醋制蔬菜NIKKA PLANNING CO LTD日本$19.7K
2025-06-12茶提取物及制品INABATA & CO., LTD日本$4.0K
2025-04-12其他香蕉WHITE FROM GREEN INC日本$990
2024-12-10醋制蔬菜NIKKA PLANNING CO LTD日本$19.2K
2024-08-19醋制蔬菜NIKKA PLANNING CO LTD日本$12.8K

相关企业 · 同类产品

KOMOMO AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →