KOMOMO AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP KOMOMO
4
进口笔数
9
出口笔数
$64.5K
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-11-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601016512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDPQ8Y5 |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMOMO NHẬT BẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | 0945103636 |
| 邮箱 | ketoankomomo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 211.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.0K |
| 日本 | 1 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $116.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | 2 | $41.0K | 混合调味料、芥子制品 |
| Satoen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.5K | 其他食品制剂、其他电子IC |
| SHANDONG ARTISAN FOODS CO LTD | 中国 | 1 | $56 | 加强橡胶带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikka Planning Co., Ltd. | 日本 | 6 | $110.5K | 混合蔬菜、醋制蔬菜 |
| INABATA & CO LTD | 日本 | 1 | $4.0K | 冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼 |
| White From Green Inc | 日本 | 2 | $2.1K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 滚珠轴承 | WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-01-13 | 60-180cmV带 | WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-01-13 | 食品机械零件 | WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-01-13 | 滚珠轴承 | WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-03-06 | 其他食品制剂 | SATOEN CO LTD | 日本 | $171 |
| 2025-03-06 | 其他食品制剂 | SATOEN CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-03-06 | 其他食品制剂 | SATOEN CO LTD | 日本 | $19.7K |
| 2024-09-27 | 加强橡胶带 | SHANDONG ARTISAN FOODS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-11-21 | 食品加工机械 | WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-21 | 钢制容器(>300升) | WEIFANG ARTISAN FLAVORING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 醋制蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 日本 | $19.4K |
| 2025-09-29 | 醋制蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 日本 | $19.7K |
| 2025-09-10 | 其他香蕉 | WHITE FROM GREEN INC | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 醋制蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 日本 | $19.7K |
| 2025-06-23 | 醋制蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 日本 | $19.7K |
| 2025-06-12 | 茶提取物及制品 | INABATA & CO., LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-04-12 | 其他香蕉 | WHITE FROM GREEN INC | 日本 | $990 |
| 2024-12-10 | 醋制蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 日本 | $19.2K |
| 2024-08-19 | 醋制蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 日本 | $12.8K |