Hwan Tai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hwan Tai Việt Nam
179
进口笔数
63
出口笔数
$14.73M
进口金额
$29.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500806643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR791QFK |
| 成立日期 | 2003-07-08 |
| 联系地址 | Đường 2B, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWAN TAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HWAN TAI VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 2B, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842543894662 |
| 邮箱 | hwantai643@gmail.com |
| 官网 | www.htcp.com.tw |
| 传真 | 02543921320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $14.40M |
| 中国台湾 | 9 | $213.3K |
| 日本 | 5 | $69.1K |
| 韩国 | 2 | $48.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $17.41M |
| 英属维京群岛 | 20 | $7.47M |
| 菲律宾 | 4 | $2.18M |
| 越南 | 3 | $566.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Trade International Ltd. | 中国 | 94 | $6.57M | 非不锈钢管件、硅锰钢丝 |
| Boom Access Investments Ltd. | 中国 | 40 | $4.69M | 硅锰钢丝 |
| CRYSTAL TRADE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 20 | $1.54M | 非不锈钢管件、硅锰钢丝 |
| BOOM ACCESS INVESTMENTS LIMITED | 英国 | 9 | $1.31M | 硅锰钢丝 |
| ADVENCED BUSINESS CO., LTD. | 中国台湾 | 8 | $282.3K | 钢铁螺钉螺栓、非旋转气动手工具 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.3K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Boom Access Investments Ltd. | 越南 | 1 | $123.0K | 硅锰钢丝 |
| Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.7K | 金属标牌、电动绞车 |
| Taeshin Corp. | 韩国 | 1 | $8.0K | 金属模具(非注塑)、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Oli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 机床零件附件、机床零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 越南 | 53 | $24.29M | 预制建筑构件、硅锰钢条杆 |
| BOOM ACCESS INVESTMENTS LIMITED | 6 | $2.58M | 预制建筑构件 | |
| Mariveles Power Generation | 菲律宾 | 2 | $1.33M | 其他煤、石英 |
| Masinloc Power Partners Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $845.5K | 油气钻探管、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硅锰钢丝 | CRYSTAL TRADE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $62.7K |
| 2026-06-30 | 硅锰钢丝 | CRYSTAL TRADE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $94.8K |
| 2026-06-30 | 硅锰钢丝 | CRYSTAL TRADE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $62.4K |
| 2026-06-24 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-06-24 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-06-24 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-24 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-24 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-06-22 | 硅锰钢丝 | BOOM ACCESS INVESTMENTS LIMITED | 中国 | $125.4K |
| 2026-06-17 | 非不锈钢管件 | CRYSTAL TRADE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $21.2K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 预制建筑构件 | BOOM ACCESS INVESTMENTS LIMITED | — | $148.5K |
| 2026-06-11 | 预制建筑构件 | BOOM ACCESS INVESTMENTS LIMITED | — | $638.9K |
| 2026-05-15 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $48.7K |
| 2026-05-15 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.7K |
| 2026-05-15 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $43.2K |
| 2026-05-15 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $27.6K |
| 2026-05-14 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $97.0K |
| 2026-05-14 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $100.8K |
| 2026-05-14 | 预制建筑构件 | Hwan Tai Cement Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $123.6K |
| 2026-05-13 | 预制建筑构件 | Mariveles Power Generation | 菲律宾 | $515.0K |