Khanh Dang Investment Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ĐầU Tư KHáNH ĐăNG
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702506508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW2TTJY |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Số 126/4/13 Lý Thường Kiệt, Khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ KHÁNH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | KHANH DANG INVESTMENT TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126/4/13 Lý Thường Kiệt, Khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84972930905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 112 | $1.02M | 其他塑料制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $301 |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $44 |
| 2026-03-31 | 塑料包装箱 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 塑料包装箱 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $848 |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $113 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $367 |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $177 |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $147 |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $308 |
| 2026-03-31 | 塑料包装箱 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $498 |