Orient International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 非棉装饰品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Quốc Tế á Đông

62
进口笔数
390
出口笔数
$858.8K
进口金额
$4.37M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-03-09
最近出口
12
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 11 笔2023-11进口 $542 · 6 笔出口 $41.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 7 笔2024-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $162.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 11 笔2024-04进口 $15.9K · 2 笔出口 $135.6K · 5 笔2024-05进口 $59.3K · 1 笔出口 $70.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 11 笔2024-07进口 $103.8K · 6 笔出口 $24.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 8 笔2024-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $130.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 12 笔2024-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $101.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 10 笔2025-01进口 $67.2K · 5 笔出口 $113.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 14 笔2025-04进口 $17.5K · 7 笔出口 $286.0K · 8 笔2025-05进口 $93.6K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2025-06进口 $33.8K · 17 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 8 笔2025-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $140.6K · 9 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $199.6K · 6 笔2025-11进口 $47.7K · 1 笔出口 $111.9K · 10 笔2025-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $86.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 108 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 11 笔2023-11进口 $542 · 6 笔出口 $41.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 7 笔2024-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $162.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 11 笔2024-04进口 $15.9K · 2 笔出口 $135.6K · 5 笔2024-05进口 $59.3K · 1 笔出口 $70.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 11 笔2024-07进口 $103.8K · 6 笔出口 $24.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 8 笔2024-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $130.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 12 笔2024-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $101.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 10 笔2025-01进口 $67.2K · 5 笔出口 $113.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 14 笔2025-04进口 $17.5K · 7 笔出口 $286.0K · 8 笔2025-05进口 $93.6K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2025-06进口 $33.8K · 17 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 8 笔2025-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $140.6K · 9 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $199.6K · 6 笔2025-11进口 $47.7K · 1 笔出口 $111.9K · 10 笔2025-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $86.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 108 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309728394
企查查编码QVN87XAEVY
成立日期2010-01-19
联系地址373/1/163 Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ Á ĐÔNG
企业英文名称orient international company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址373/1/163 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); bán buôn gạo; bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu nội, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. Bán buôn vải. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt. Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn giày dép. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn sắt, thép. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn hóa chất. Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán buôn xe có động cơ. Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Đại lý xe có động cơ. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán buôn mô tô, xe máy. Đại lý mô tô, xe máy. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ, đường thủy nội địa; môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, xe khách; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan đến hậu cần. Dịch vụ đại lý tàu biển. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ ô tô chuyên dụng). Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy; bán buôn bao bì các loại; bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ gas). Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại TP. HCM.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845221工业自动缝纫机
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物
600122毛圈织物
581100绗缝纺织品
520710零售棉纱线
550320聚酯短纤
621120滑雪服
844391印刷机零件
940179金属框架座椅

出口

HS 编码产品
630499非棉装饰品
630493合成纤维装饰品
940490其他寝具
940440床上被子
482110印刷标签
732490钢铁卫浴器具
903190测量仪器零件
482190未印刷标签
732429钢制浴缸
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$858.3K
丹麦7$547

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国244$1.82M
阿联酋71$875.9K
孟加拉国62$862.9K
马来西亚10$518.5K
新加坡2$196.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annanya Ltd.中国12$455.6K毛圈织物、PVC涂层织物
Kaikoo & Skull Ltd.英国6$234.0KPVC涂层织物、塑料涂层织物
First Dragon (CN) Ltd.中国1$79.2K其他功能机器、制绳机
Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science Co., Ltd.中国7$21.8K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国7$17.5K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Future International Enterprise中国4$17.2K卧室木家具、木制办公家具
Taizhou Dison Machinery Co., Ltd.中国10$12.0K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Hikari (Shanghai) Precise Machinery中国4$10.9K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Rotary Technology International Ltd.中国2$5.4K印刷版及石印石、其他机器刀具
Bestseller A/S丹麦7$547其他服装配件、男棉裤

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annanya Ltd英国200$1.28M非棉装饰品、合成纤维装饰品
Kaikoo & Skull Ltd.英国44$547.4K非棉装饰品、其他寝具
Sunmix Building Materials阿联酋6$214.5K测量仪器零件、塑料管件
Mascotex Ltd.孟加拉国9$185.3K扣件及零件、精梳棉纱
ALPHA ORIENT TRADING .LLC阿联酋30$150.4K钢铁卫浴器具、塑料家用制品
Ananta Denim Technology Ltd.孟加拉国10$111.5K彩色牛仔布、金属拉链
Sindabad Com Ltd.孟加拉国9$103.7K40-150g/m2未涂布纸、未印刷标签
Ananta Casual Wear Ltd.孟加拉国9$95.0K金属拉链、彩色牛仔布
Regency Garments Ltd.孟加拉国9$71.8K机织标签、合成纤维缝纫线
SUNMIX BUILDING MATERIAL阿联酋9$0测量仪器零件、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16毛圈织物ANNANYA LTD中国$3.9K
2025-12-09毛圈织物ANNANYA LTD中国$1.8K
2025-12-09毛圈织物ANNANYA LTD中国$377
2025-12-09毛圈织物ANNANYA LTD中国$3.8K
2025-12-09毛圈织物ANNANYA LTD中国$1.3K
2025-11-12绗缝纺织品ANNANYA LTD中国$166
2025-11-12绗缝纺织品ANNANYA LTD中国$250
2025-11-12聚氯乙烯涂层布ANNANYA LTD中国$1.5K
2025-11-12PVC涂层织物ANNANYA LTD中国$4.3K
2025-11-12塑料涂层织物ANNANYA LTD中国$630

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09工业清洁制剂Uni Global Brands Pte. Ltd.$230
2026-03-09口腔卫生产品Uni Global Brands Pte. Ltd.$36.4K
2026-03-09口腔卫生产品Uni Global Brands Pte. Ltd.$12.0K
2026-03-09口腔卫生产品Uni Global Brands Pte. Ltd.$6.0K
2026-03-09口腔卫生产品Uni Global Brands Pte. Ltd.$36.0K
2026-02-19测量仪器零件HARDWARE & ELECTRICAL阿联酋$0
2026-02-19测量仪器零件HARDWARE & ELECTRICAL阿联酋$0
2026-02-19测量仪器零件HARDWARE & ELECTRICAL阿联酋$0
2026-02-19测量仪器零件HARDWARE & ELECTRICAL阿联酋$0
2026-02-19测量仪器零件HARDWARE & ELECTRICAL阿联酋$0

相关企业 · 同类产品

Orient International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →