Orient International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 非棉装饰品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quốc Tế á Đông
62
进口笔数
390
出口笔数
$858.8K
进口金额
$4.37M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-03-09
最近出口
12
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309728394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87XAEVY |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | 373/1/163 Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | orient international company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/1/163 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); bán buôn gạo; bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu nội, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. Bán buôn vải. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt. Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn giày dép. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn sắt, thép. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn hóa chất. Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán buôn xe có động cơ. Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Đại lý xe có động cơ. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán buôn mô tô, xe máy. Đại lý mô tô, xe máy. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ, đường thủy nội địa; môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, xe khách; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan đến hậu cần. Dịch vụ đại lý tàu biển. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ ô tô chuyên dụng). Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy; bán buôn bao bì các loại; bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ gas). Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại TP. HCM. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 621120 | 滑雪服 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940440 | 床上被子 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732429 | 钢制浴缸 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $858.3K |
| 丹麦 | 7 | $547 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 244 | $1.82M |
| 阿联酋 | 71 | $875.9K |
| 孟加拉国 | 62 | $862.9K |
| 马来西亚 | 10 | $518.5K |
| 新加坡 | 2 | $196.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annanya Ltd. | 中国 | 12 | $455.6K | 毛圈织物、PVC涂层织物 |
| Kaikoo & Skull Ltd. | 英国 | 6 | $234.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| First Dragon (CN) Ltd. | 中国 | 1 | $79.2K | 其他功能机器、制绳机 |
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.8K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Future International Enterprise | 中国 | 4 | $17.2K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| Taizhou Dison Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $12.0K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery | 中国 | 4 | $10.9K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Rotary Technology International Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 印刷版及石印石、其他机器刀具 |
| Bestseller A/S | 丹麦 | 7 | $547 | 其他服装配件、男棉裤 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annanya Ltd | 英国 | 200 | $1.28M | 非棉装饰品、合成纤维装饰品 |
| Kaikoo & Skull Ltd. | 英国 | 44 | $547.4K | 非棉装饰品、其他寝具 |
| Sunmix Building Materials | 阿联酋 | 6 | $214.5K | 测量仪器零件、塑料管件 |
| Mascotex Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $185.3K | 扣件及零件、精梳棉纱 |
| ALPHA ORIENT TRADING .LLC | 阿联酋 | 30 | $150.4K | 钢铁卫浴器具、塑料家用制品 |
| Ananta Denim Technology Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $111.5K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| Sindabad Com Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $103.7K | 40-150g/m2未涂布纸、未印刷标签 |
| Ananta Casual Wear Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $95.0K | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| Regency Garments Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $71.8K | 机织标签、合成纤维缝纫线 |
| SUNMIX BUILDING MATERIAL | 阿联酋 | 9 | $0 | 测量仪器零件、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 毛圈织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 毛圈织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 毛圈织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $377 |
| 2025-12-09 | 毛圈织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-09 | 毛圈织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 绗缝纺织品 | ANNANYA LTD | 中国 | $166 |
| 2025-11-12 | 绗缝纺织品 | ANNANYA LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-12 | 聚氯乙烯涂层布 | ANNANYA LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-12 | PVC涂层织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-12 | 塑料涂层织物 | ANNANYA LTD | 中国 | $630 |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 工业清洁制剂 | Uni Global Brands Pte. Ltd. | — | $230 |
| 2026-03-09 | 口腔卫生产品 | Uni Global Brands Pte. Ltd. | — | $36.4K |
| 2026-03-09 | 口腔卫生产品 | Uni Global Brands Pte. Ltd. | — | $12.0K |
| 2026-03-09 | 口腔卫生产品 | Uni Global Brands Pte. Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-03-09 | 口腔卫生产品 | Uni Global Brands Pte. Ltd. | — | $36.0K |
| 2026-02-19 | 测量仪器零件 | HARDWARE & ELECTRICAL | 阿联酋 | $0 |
| 2026-02-19 | 测量仪器零件 | HARDWARE & ELECTRICAL | 阿联酋 | $0 |
| 2026-02-19 | 测量仪器零件 | HARDWARE & ELECTRICAL | 阿联酋 | $0 |
| 2026-02-19 | 测量仪器零件 | HARDWARE & ELECTRICAL | 阿联酋 | $0 |
| 2026-02-19 | 测量仪器零件 | HARDWARE & ELECTRICAL | 阿联酋 | $0 |