TS An Kien Fashion Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 人造纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG TS AN KIêN
218
进口笔数
150
出口笔数
$3.63M
进口金额
$9.53M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400910543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGDB89P |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Đường Giáp Văn Cương, tổ dân phố 19, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG TS AN KIÊN |
| 企业英文名称 | TS AN KIEN FASHION GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Giáp Văn Cương, tổ dân phố 19, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động đấu giá tài sản 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84965332615 |
| 邮箱 | Ly19900704@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 580810 | 编带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620431 | 女式毛料外套 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 171 | $2.40M |
| 中国 | 45 | $1.16M |
| 中国台湾 | 1 | $65.2K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 146 | $9.36M |
| 越南 | 4 | $162.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 172 | $2.40M | 人造纤维缝纫线、编带 |
| Taesan Inc. Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.16M | 混纺精梳毛织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Taesan Inc. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $65.2K | 填充用羽毛羽绒 |
| Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 146 | $9.36M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Taesan Inc., Ltd. | 越南 | 4 | $162.0K | 女式化纤裤、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 尼龙聚酰胺织物 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $164 |
| 2026-04-27 | 尼龙聚酰胺织物 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 编带 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $95 |
| 2026-04-27 | 尼龙聚酰胺织物 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 尼龙聚酰胺织物 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $168 |
| 2026-04-27 | 70-150克非织造布 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $341 |
| 2026-04-27 | 人造纤维缝纫线 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-04-27 | 贱金属扣件 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-04-27 | 尼龙聚酰胺织物 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-04-27 | 人造纤维缝纫线 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $815 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Taesan Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |