TS An Kien Fashion Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 人造纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG TS AN KIêN

218
进口笔数
150
出口笔数
$3.63M
进口金额
$9.53M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $627.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $93.0K · 1 笔2023-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $110.2K · 1 笔2023-10进口 $91.3K · 5 笔出口 $239.5K · 3 笔2023-11进口 $74.4K · 4 笔出口 $221.3K · 5 笔2023-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $271.2K · 5 笔2024-01进口 $94.5K · 5 笔出口 $225.2K · 4 笔2024-02进口 $64.0K · 3 笔出口 $121.4K · 2 笔2024-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $303.6K · 5 笔2024-04进口 $31.4K · 3 笔出口 $300.8K · 4 笔2024-05进口 $82.2K · 8 笔出口 $116.2K · 4 笔2024-06进口 $384.9K · 10 笔出口 $138.7K · 3 笔2024-07进口 $80.9K · 4 笔出口 $344.6K · 5 笔2024-08进口 $63.6K · 6 笔出口 $319.5K · 4 笔2024-09进口 $17.9K · 4 笔出口 $137.1K · 2 笔2024-10进口 $76.2K · 8 笔出口 $339.1K · 4 笔2024-11进口 $80.3K · 8 笔出口 $224.0K · 3 笔2024-12进口 $89.1K · 5 笔出口 $201.5K · 3 笔2025-01进口 $103.6K · 2 笔出口 $234.8K · 3 笔2025-02进口 $75.8K · 6 笔出口 $229.5K · 3 笔2025-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $315.7K · 4 笔2025-04进口 $23.6K · 4 笔出口 $336.7K · 6 笔2025-05进口 $69.7K · 10 笔出口 $88.4K · 2 笔2025-06进口 $534.8K · 15 笔出口 $198.5K · 3 笔2025-07进口 $108.4K · 8 笔出口 $255.6K · 3 笔2025-08进口 $129.5K · 4 笔出口 $490.5K · 5 笔2025-09进口 $34.1K · 3 笔出口 $627.0K · 7 笔2025-10进口 $43.2K · 9 笔出口 $135.9K · 1 笔2025-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $264.5K · 4 笔2025-12进口 $115.9K · 7 笔出口 $250.9K · 6 笔2026-01进口 $55.8K · 5 笔出口 $210.8K · 4 笔2026-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $213.7K · 3 笔2026-03进口 $61.8K · 4 笔出口 $369.3K · 7 笔2026-04进口 $75.0K · 4 笔出口 $241.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $93.0K · 1 笔2023-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $110.2K · 1 笔2023-10进口 $91.3K · 5 笔出口 $239.5K · 3 笔2023-11进口 $74.4K · 4 笔出口 $221.3K · 5 笔2023-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $271.2K · 5 笔2024-01进口 $94.5K · 5 笔出口 $225.2K · 4 笔2024-02进口 $64.0K · 3 笔出口 $121.4K · 2 笔2024-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $303.6K · 5 笔2024-04进口 $31.4K · 3 笔出口 $300.8K · 4 笔2024-05进口 $82.2K · 8 笔出口 $116.2K · 4 笔2024-06进口 $384.9K · 10 笔出口 $138.7K · 3 笔2024-07进口 $80.9K · 4 笔出口 $344.6K · 5 笔2024-08进口 $63.6K · 6 笔出口 $319.5K · 4 笔2024-09进口 $17.9K · 4 笔出口 $137.1K · 2 笔2024-10进口 $76.2K · 8 笔出口 $339.1K · 4 笔2024-11进口 $80.3K · 8 笔出口 $224.0K · 3 笔2024-12进口 $89.1K · 5 笔出口 $201.5K · 3 笔2025-01进口 $103.6K · 2 笔出口 $234.8K · 3 笔2025-02进口 $75.8K · 6 笔出口 $229.5K · 3 笔2025-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $315.7K · 4 笔2025-04进口 $23.6K · 4 笔出口 $336.7K · 6 笔2025-05进口 $69.7K · 10 笔出口 $88.4K · 2 笔2025-06进口 $534.8K · 15 笔出口 $198.5K · 3 笔2025-07进口 $108.4K · 8 笔出口 $255.6K · 3 笔2025-08进口 $129.5K · 4 笔出口 $490.5K · 5 笔2025-09进口 $34.1K · 3 笔出口 $627.0K · 7 笔2025-10进口 $43.2K · 9 笔出口 $135.9K · 1 笔2025-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $264.5K · 4 笔2025-12进口 $115.9K · 7 笔出口 $250.9K · 6 笔2026-01进口 $55.8K · 5 笔出口 $210.8K · 4 笔2026-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $213.7K · 3 笔2026-03进口 $61.8K · 4 笔出口 $369.3K · 7 笔2026-04进口 $75.0K · 4 笔出口 $241.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2400910543
企查查编码QVNKGDB89P
成立日期2021-04-27
联系地址Đường Giáp Văn Cương, tổ dân phố 19, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG TS AN KIÊN
企业英文名称TS AN KIEN FASHION GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Giáp Văn Cương, tổ dân phố 19, Xã Lục Nam, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp không hoạt động đấu giá tài sản 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84965332615
邮箱Ly19900704@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550820人造纤维缝纫线
580810编带
482110印刷标签
960711金属拉链
960621塑料纽扣
830890贱金属扣件
56039370-150克非织造布
392620塑料衣着附件
540741尼龙聚酰胺织物
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620630女式棉衬衫
620431女式毛料外套
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
620439女式夹克
620432女式棉夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国171$2.40M
中国45$1.16M
中国台湾1$65.2K
越南1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国146$9.36M
越南4$162.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesan Inc. Co., Ltd.韩国172$2.40M人造纤维缝纫线、编带
Taesan Inc. Co., Ltd.中国45$1.16M混纺精梳毛织物、尼龙聚酰胺织物
Taesan Inc. Ltd.中国台湾1$65.2K填充用羽毛羽绒
Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国1$4.3K非家用缝纫机、工业自动缝纫机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesan Inc. Co., Ltd.韩国146$9.36M女式化纤裤、女式化纤夹克
Taesan Inc., Ltd.越南4$162.0K女式化纤裤、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27尼龙聚酰胺织物Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$164
2026-04-27尼龙聚酰胺织物Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-27编带Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$95
2026-04-27尼龙聚酰胺织物Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-27尼龙聚酰胺织物Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$168
2026-04-2770-150克非织造布Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$341
2026-04-27人造纤维缝纫线Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$20
2026-04-27贱金属扣件Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$8
2026-04-27尼龙聚酰胺织物Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$14
2026-04-27人造纤维缝纫线Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$20

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤夹克Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$11.3K
2026-04-28化纤连衣裙Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$10.7K
2026-04-28女式化纤衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-04-28棉质连衣裙Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-28女式化纤衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28女式棉衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-28女式化纤衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$815
2026-04-28女式化纤衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-28女式化纤衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-04-28女式化纤衬衫Taesan Inc. Co., Ltd.韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

TS An Kien Fashion Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →