Nhi Hao Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NHĩ HàO
1
进口笔数
37
出口笔数
$12.0K
进口金额
$1.12M
出口金额
2023-06-06
最近进口
2024-02-27
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317836308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM6TFMP |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NHĨ HÀO |
| 企业英文名称 | NHI HAO TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đên hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84768567212 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $473.5K |
| 越南 | 7 | $266.6K |
| 马来西亚 | 1 | $71.6K |
| 中国 | 4 | $65.0K |
| 韩国 | 2 | $14.0K |
| 中国香港 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他非金属氧化合物、氩气 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Langtu Metal Co., Ltd. | 越南 | 6 | $264.6K | 铜合金条杆 |
| Foshan Nanhai Langtu Metal Co., Ltd. | 5 | $189.0K | 铜合金条杆 | |
| Ying Fung Trading Co., Ltd. | 印度 | 5 | $186.7K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $166.6K | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| Crystal Jade Inc. | 印度 | 8 | $114.3K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Foshan City Nanhai District Haisheng Waste Materials Recycling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.6K | 铜合金条杆、钢铁废料 |
| SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | 1 | $71.6K | 棉针织T恤及背心、非办公金属家具 |
| Foshan Ruishan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 精炼铜、其他铜合金 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 不锈钢废料 |
| Jackson Trading Co. | 越南 | 2 | $7.3K | 钢铁废料、镁废料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 其他非金属氧化合物 | ANQIU YIAN GAS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $12.9K |
| 2023-12-21 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $23.8K |
| 2023-12-21 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $119.0K |
| 2023-12-21 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $23.8K |
| 2023-12-01 | 塑纺容器 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-12-01 | 婴儿纺织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $37.6K |
| 2023-12-01 | 非合成纤维防水布 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $906 |
| 2023-12-01 | 玩具模型 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-12-01 | 其他娱乐用品 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-12-01 | 塑料包装箱 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $1.1K |