VSH Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN VSH Hà NộI
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110127986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFPEN7U |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Nhà số 24 Manor 2 Str, Sunrise E KĐT The Manor Central Park, Đường Vành Đai 3, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VSH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 24 Manor 2 Str, Sunrise E KĐT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84935547986 |
| 邮箱 | congtycophanvsh0922@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.16M | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Changsha Anchuuang E-Commerce | 中国 | 1 | $9 | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $11.2K |