Karofi Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KAROFI

69
进口笔数
100
出口笔数
$2.27M
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-09
最近出口
15
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 4 笔2024-04进口 $250 · 1 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-06进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180 · 1 笔出口 $71.3K · 2 笔2025-03进口 $195.0K · 11 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-04进口 $129.9K · 8 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-05进口 $330.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $357.8K · 5 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-07进口 $419.4K · 7 笔出口 $119.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-09进口 $171.5K · 5 笔出口 $135.1K · 3 笔2025-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-11进口 $40.7K · 1 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-12进口 $28.4K · 1 笔出口 $38.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $159.7K · 3 笔2026-02进口 $62.7K · 1 笔出口 $247.4K · 5 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $263.4K · 3 笔2026-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $122.1K · 3 笔2026-05进口 $60.2K · 2 笔出口 $77.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 4 笔2024-04进口 $250 · 1 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-06进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180 · 1 笔出口 $71.3K · 2 笔2025-03进口 $195.0K · 11 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-04进口 $129.9K · 8 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-05进口 $330.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $357.8K · 5 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-07进口 $419.4K · 7 笔出口 $119.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-09进口 $171.5K · 5 笔出口 $135.1K · 3 笔2025-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-11进口 $40.7K · 1 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-12进口 $28.4K · 1 笔出口 $38.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $159.7K · 3 笔2026-02进口 $62.7K · 1 笔出口 $247.4K · 5 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $263.4K · 3 笔2026-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $122.1K · 3 笔2026-05进口 $60.2K · 2 笔出口 $77.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105866879
企查查编码QVNRPDA0QC
成立日期2012-04-23
联系地址Tầng 8, Tòa nhà HUDLAND, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KAROFI
企业英文名称KAROFI GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà HUDLAND, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话+842435409152
邮箱info@karofi.com
传真+842435409150
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,705.9914亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
851610电热水器
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
848180阀门龙头
841350其他往复泵
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841510窗式/壁挂空调
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
841350其他往复泵
940360其他木家具
391910自粘塑料卷
700729夹层安全玻璃
851610电热水器
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$917.2K
泰国7$689.8K
韩国22$666.5K
美国2$500
波多黎各1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾25$1.13M
沙特阿拉伯12$597.9K
泰国8$342.7K
印度尼西亚12$277.0K
巴基斯坦7$243.6K
约旦3$190.4K
美国12$100.8K
阿联酋4$100.8K
缅甸1$51.6K
巴林1$38.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xtron Air Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd.泰国7$689.8K窗式/壁挂空调
Wonbong Co., Ltd.韩国10$359.4K水净化机械、阀门龙头
Ningbo Jingxi Life Electric Appliance Co., Ltd.中国10$316.3K电热水器、其他家用电动热器
Aqua Glory Co., Ltd.韩国12$307.1K水净化机械、过滤净化器零件
Ningbo Aquart Electrical Appliance Co., Ltd.中国12$265.3K其他制冷设备、电热水器
Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国3$143.8K过滤净化器零件、水净化机械
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国6$63.1K滚珠轴承、轴承零件
Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd.中国1$54.4K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.加拿大1$47.4K水净化机械、过滤净化器零件
GE Appliances美国2$500家用炊具、家用洗碗机

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brills Marketing Corporation菲律宾13$726.3K电热水器、静止变流器
PT Karofi Pemurni Air Nusantara印度尼西亚10$250.9K过滤净化器零件、水净化机械
SA TRADERS巴基斯坦7$243.6K光伏组件、其他纺织夹克
Al Mihwar Al Azb Trading Co.沙特阿拉伯3$217.3K水净化机械、过滤净化器零件
S & S Family Trading Co., Ltd.泰国4$192.8K其他零售药品、过滤净化器零件
Avodah Consumer Goods Trading菲律宾7$171.9K塑纺容器、LED灯
Prosper Peak Consumer Goods Trading菲律宾3$152.2K涤棉纱线、过滤净化器零件
Alpha International Co., Ltd.泰国2$110.9K水净化机械、过滤净化器零件
All Filters LLC美国6$37.2K过滤净化器零件、非瓦楞折叠盒
GB SYSTEM LLC美国4$19.5K水净化机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14水净化机械Aqua Glory Co., Ltd.韩国$30.1K
2026-05-05水净化机械Aqua Glory Co., Ltd.韩国$30.1K
2026-04-01水净化机械Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国$8.0K
2026-04-01水净化机械Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国$12.3K
2026-04-01水净化机械Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国$12.3K
2026-04-01水净化机械Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国$8.0K
2026-03-05阀门龙头Shenzhen Moerdeng Water Machine Co., Ltd.中国$1.5K
2026-03-05不锈钢洗涤槽Shenzhen Moerdeng Water Machine Co., Ltd.中国$1.9K
2026-02-04水净化机械Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国$38.2K
2026-02-04水净化机械Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国$24.5K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09水净化机械Brills Marketing Corporation菲律宾$5.0K
2026-06-09过滤净化器零件Brills Marketing Corporation菲律宾$25
2026-06-09过滤净化器零件Brills Marketing Corporation菲律宾$289
2026-06-09夹层安全玻璃Brills Marketing Corporation菲律宾$5
2026-06-09水净化机械Brills Marketing Corporation菲律宾$5.0K
2026-06-09过滤净化器零件Brills Marketing Corporation菲律宾$5
2026-06-09过滤净化器零件Brills Marketing Corporation菲律宾$4
2026-06-09其他塑料制品Brills Marketing Corporation菲律宾$26
2026-06-09过滤净化器零件Brills Marketing Corporation菲律宾$10
2026-06-09过滤净化器零件Brills Marketing Corporation菲律宾$11

相关企业 · 同类产品

Karofi Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →