Karofi Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KAROFI
- 邮箱50
69
进口笔数
100
出口笔数
$2.27M
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-09
最近出口
15
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105866879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPDA0QC |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà HUDLAND, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KAROFI |
| 企业英文名称 | KAROFI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà HUDLAND, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +842435409152 |
| 邮箱 | info@karofi.com |
| 传真 | +842435409150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,705.9914亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 851610 | 电热水器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 851610 | 电热水器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $917.2K |
| 泰国 | 7 | $689.8K |
| 韩国 | 22 | $666.5K |
| 美国 | 2 | $500 |
| 波多黎各 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 25 | $1.13M |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $597.9K |
| 泰国 | 8 | $342.7K |
| 印度尼西亚 | 12 | $277.0K |
| 巴基斯坦 | 7 | $243.6K |
| 约旦 | 3 | $190.4K |
| 美国 | 12 | $100.8K |
| 阿联酋 | 4 | $100.8K |
| 缅甸 | 1 | $51.6K |
| 巴林 | 1 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xtron Air Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $689.8K | 窗式/壁挂空调 |
| Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $359.4K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Ningbo Jingxi Life Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 10 | $316.3K | 电热水器、其他家用电动热器 |
| Aqua Glory Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $307.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ningbo Aquart Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $265.3K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.1K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $47.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| GE Appliances | 美国 | 2 | $500 | 家用炊具、家用洗碗机 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | 13 | $726.3K | 电热水器、静止变流器 |
| PT Karofi Pemurni Air Nusantara | 印度尼西亚 | 10 | $250.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| SA TRADERS | 巴基斯坦 | 7 | $243.6K | 光伏组件、其他纺织夹克 |
| Al Mihwar Al Azb Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $217.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| S & S Family Trading Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $192.8K | 其他零售药品、过滤净化器零件 |
| Avodah Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 7 | $171.9K | 塑纺容器、LED灯 |
| Prosper Peak Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 3 | $152.2K | 涤棉纱线、过滤净化器零件 |
| Alpha International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $110.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| All Filters LLC | 美国 | 6 | $37.2K | 过滤净化器零件、非瓦楞折叠盒 |
| GB SYSTEM LLC | 美国 | 4 | $19.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 水净化机械 | Aqua Glory Co., Ltd. | 韩国 | $30.1K |
| 2026-05-05 | 水净化机械 | Aqua Glory Co., Ltd. | 韩国 | $30.1K |
| 2026-04-01 | 水净化机械 | Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 水净化机械 | Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-01 | 水净化机械 | Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-01 | 水净化机械 | Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | Shenzhen Moerdeng Water Machine Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 不锈钢洗涤槽 | Shenzhen Moerdeng Water Machine Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 水净化机械 | Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | $38.2K |
| 2026-02-04 | 水净化机械 | Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 水净化机械 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $25 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $289 |
| 2026-06-09 | 夹层安全玻璃 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $5 |
| 2026-06-09 | 水净化机械 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $5 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $4 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $26 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $10 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Brills Marketing Corporation | 菲律宾 | $11 |