TLP Viethan Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 人造纤维绒布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Việt Hàn Tlp

488
进口笔数
60
出口笔数
$22.52M
进口金额
$226.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
36
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $634.6K · 13 笔出口 $118 · 1 笔2023-11进口 $1.02M · 17 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $390.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $418.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $870.0K · 18 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-06进口 $277.7K · 10 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-07进口 $235.5K · 6 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-08进口 $589.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $795.1K · 18 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-10进口 $724.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $977.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $746.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $461.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $563.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $334.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $661.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $821.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $944.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.6K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $430.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.20M · 11 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-06进口 $596.9K · 13 笔出口 $13.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $634.6K · 13 笔出口 $118 · 1 笔2023-11进口 $1.02M · 17 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $390.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $418.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $870.0K · 18 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-06进口 $277.7K · 10 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-07进口 $235.5K · 6 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-08进口 $589.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $795.1K · 18 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-10进口 $724.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $977.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $746.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $461.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $563.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $334.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $661.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $821.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $944.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.6K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $430.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.20M · 11 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-06进口 $596.9K · 13 笔出口 $13.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0500572326
企查查编码QVNTM117Y9
成立日期2007-11-09
联系地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HÀN TLP
企业英文名称TLP VIETHAN PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842433765600
邮箱vihako2007@gmail.com
传真+842433765601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600192人造纤维绒布
550320聚酯短纤
481690其他拷贝纸
460199其他编结制品
60033030cm以下合成针织布
480990拷贝纸
848790非电气机械零件
392490塑料家用制品
540233变形聚酯单丝纱
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
550620聚酯短纤
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
560314人造纤维无纺布
570190打结纺织地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国406$16.92M
中国台湾29$3.19M
韩国52$2.37M
南非1$41.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$131.6K
越南28$79.8K
中国香港2$7.5K
意大利1$6.9K
中国1$168

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Parkson Textile Co., Ltd.中国171$6.61M人造纤维绒布
Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd.中国32$2.84M聚酯短纤、其他人造短纤维
Nanya Plastics Corp.中国台湾22$2.33M环氧树脂、塑料建材
Huvis Corp.韩国43$2.08M聚酯短纤、980200
Changshu Besta Textile Trading Co., Ltd.中国66$1.90M人造纤维绒布、其他拷贝纸
Shaoxing Zhongxu Textile Co., Ltd.中国36$1.46M人造纤维绒布、合成纤维毯
Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国11$1.16M聚酯短纤、聚酯单丝纱
Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd.中国11$479.3K人造纤维绒布、人造纤维刺绣
Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd.中国12$364.5K聚酯短纤、其他合成短纤
Unifi Textiles (Suzhou) Co., Ltd.中国12$289.8K变形聚酯单丝纱、聚酯短纤

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Araviet Co., Ltd.越南29$124.3K非织造标签、聚酯短纤织物
J-Land Korea Co., Ltd.韩国6$29.2K70-150克非织造布、合成纤维缝纫线
Ha Hae Vietnam Co., Ltd.韩国8$21.9K聚酯短纤、合成纤维缝纫线
J Land Korea Co., Ltd.韩国4$11.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣
La Briantina di Poli Giovanni S.p.A.意大利1$6.9K聚乙烯袋、簇绒化纤地毯
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED韩国1$6.1K其他拉链、印刷标签
CTY TNHH SX VA TM VU DUC中国香港1$5.8K聚酯短纤
Won Jeon Corp.越南2$3.9K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Ha Hae Vietnam Co., Ltd.越南3$3.8K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Ha Hae Corp.韩国1$2.6K合成纤维缝纫线、聚酯短纤

近期贸易明细

进口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$36.0K
2026-06-23聚酯短纤Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国$164.6K
2026-06-23聚酯短纤Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国$54.4K
2026-06-23聚酯短纤Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国$31.4K
2026-06-22聚酯短纤Huvis Corp.韩国$37.4K
2026-06-16聚酯短纤Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd.中国$19.3K
2026-06-16聚酯短纤DALIAN FENGJIN TRADING CO.,LTD中国$33.6K
2026-06-15聚酯短纤Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd.中国$19.2K
2026-06-15聚酯短纤Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd.中国$19.9K
2026-06-09人造纤维绒布Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd.中国$43.4K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24聚酯短纤Ha Hae Corp.越南$2.6K
2026-06-20人造纤维无纺布70-150克Araviet Co., Ltd.韩国$117
2026-06-20聚酯短纤Araviet Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-06-08聚酯短纤Ha Hae Vietnam Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-06-05聚酯短纤Ha Hae Vietnam Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-06-03聚酯短纤Araviet Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-05-27聚酯短纤Araviet Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-05-21聚酯短纤Araviet Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-05-14聚酯短纤Araviet Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-29聚酯短纤Araviet Co., Ltd.韩国$2.8K

相关企业 · 同类产品

TLP Viethan Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →