TLP Viethan Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Việt Hàn Tlp
488
进口笔数
60
出口笔数
$22.52M
进口金额
$226.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
36
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500572326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM117Y9 |
| 成立日期 | 2007-11-09 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HÀN TLP |
| 企业英文名称 | TLP VIETHAN PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842433765600 |
| 邮箱 | vihako2007@gmail.com |
| 传真 | +842433765601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 406 | $16.92M |
| 中国台湾 | 29 | $3.19M |
| 韩国 | 52 | $2.37M |
| 南非 | 1 | $41.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $131.6K |
| 越南 | 28 | $79.8K |
| 中国香港 | 2 | $7.5K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 中国 | 1 | $168 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Parkson Textile Co., Ltd. | 中国 | 171 | $6.61M | 人造纤维绒布 |
| Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.84M | 聚酯短纤、其他人造短纤维 |
| Nanya Plastics Corp. | 中国台湾 | 22 | $2.33M | 环氧树脂、塑料建材 |
| Huvis Corp. | 韩国 | 43 | $2.08M | 聚酯短纤、980200 |
| Changshu Besta Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.90M | 人造纤维绒布、其他拷贝纸 |
| Shaoxing Zhongxu Textile Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.46M | 人造纤维绒布、合成纤维毯 |
| Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.16M | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $479.3K | 人造纤维绒布、人造纤维刺绣 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 12 | $364.5K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Unifi Textiles (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $289.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Araviet Co., Ltd. | 越南 | 29 | $124.3K | 非织造标签、聚酯短纤织物 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $29.2K | 70-150克非织造布、合成纤维缝纫线 |
| Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $21.9K | 聚酯短纤、合成纤维缝纫线 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| La Briantina di Poli Giovanni S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.9K | 聚乙烯袋、簇绒化纤地毯 |
| FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED | 韩国 | 1 | $6.1K | 其他拉链、印刷标签 |
| CTY TNHH SX VA TM VU DUC | 中国香港 | 1 | $5.8K | 聚酯短纤 |
| Won Jeon Corp. | 越南 | 2 | $3.9K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Ha Hae Corp. | 韩国 | 1 | $2.6K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $164.6K |
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $54.4K |
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.4K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤 | Huvis Corp. | 韩国 | $37.4K |
| 2026-06-16 | 聚酯短纤 | Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-06-16 | 聚酯短纤 | DALIAN FENGJIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-06-15 | 聚酯短纤 | Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-15 | 聚酯短纤 | Xiamei (Guangzhou) Synthetic Fiber Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-06-09 | 人造纤维绒布 | Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $43.4K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚酯短纤 | Ha Hae Corp. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $117 |
| 2026-06-20 | 聚酯短纤 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-08 | 聚酯短纤 | Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-05 | 聚酯短纤 | Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-03 | 聚酯短纤 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-27 | 聚酯短纤 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-05-21 | 聚酯短纤 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-05-14 | 聚酯短纤 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | Araviet Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |