AT&T Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
317
进口笔数
1
出口笔数
$9.48M
进口金额
$98
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-05-24
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314924468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F0U57N |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số 379/31 đường Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AT&T |
| 企业英文名称 | AT&T TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 379/31 đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0935112233 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 181 | $6.17M |
| 丹麦 | 27 | $1.67M |
| 法国 | 32 | $661.1K |
| 比利时 | 24 | $350.6K |
| 美国 | 59 | $239.7K |
| 斯洛伐克 | 15 | $216.7K |
| 德国 | 8 | $65.2K |
| 印度 | 12 | $38.5K |
| 英国 | 2 | $37.4K |
| 荷兰 | 10 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | 181 | $6.33M | 培养基、非轻质石油 |
| Vitrolife A/S | 丹麦 | 12 | $1.51M | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Laboratoire CCD | 法国 | 14 | $385.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| ProHealth Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $350.6K | 其他医疗器具、培养基 |
| Prodimed | 法国 | 16 | $275.6K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Minitube Gmbh | 德国 | 16 | $253.0K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Vitrolife Sweden AB | 美国 | 39 | $145.2K | 医用导管、其他诊断试剂 |
| America Medic & Science | 美国 | 17 | $83.7K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Hope Meditek | 印度 | 12 | $38.5K | 医用导管、培养基 |
| BIRR Biosciences B.V. | 荷兰 | 10 | $19.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prodimed S.A.S. | 法国 | 1 | $98 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $585 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $162 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $388 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $618 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $451 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $160 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 医用导管 | PRODIMED S A S | 法国 | $98 |