AT&T Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

317
进口笔数
1
出口笔数
$9.48M
进口金额
$98
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-05-24
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $767.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $767.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $337.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $254.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $338.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $419.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $367.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $470.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $767.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $337.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $254.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $338.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $419.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $367.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $470.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314924468
企查查编码QVN2F0U57N
成立日期2018-03-15
联系地址Số 379/31 đường Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AT&T
企业英文名称AT&T TRADING SERVICES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 379/31 đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0935112233
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
901839医用导管
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
210690其他食品制剂
300670医用凝胶制剂
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
701790其他实验室玻璃器皿
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典181$6.17M
丹麦27$1.67M
法国32$661.1K
比利时24$350.6K
美国59$239.7K
斯洛伐克15$216.7K
德国8$65.2K
印度12$38.5K
英国2$37.4K
荷兰10$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$98

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitrolife Sweden AB瑞典181$6.33M培养基、非轻质石油
Vitrolife A/S丹麦12$1.51M其他医疗器具、其他塑料制品
Laboratoire CCD法国14$385.3K医用导管、其他医疗器具
ProHealth Pte. Ltd.新加坡24$350.6K其他医疗器具、培养基
Prodimed法国16$275.6K医用导管、其他塑料制品
Minitube Gmbh德国16$253.0K其他塑料制品、其他医疗器具
Vitrolife Sweden AB美国39$145.2K医用导管、其他诊断试剂
America Medic & Science美国17$83.7K其他食品制剂、其他零售药品
Hope Meditek印度12$38.5K医用导管、培养基
BIRR Biosciences B.V.荷兰10$19.1K其他医疗器具、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prodimed S.A.S.法国1$98医用导管

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$585
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$1.3K
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$1.8K
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$162
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$388
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$5.5K
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$618
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$451
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$1.3K
2026-04-28培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$160

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-24医用导管PRODIMED S A S法国$98

相关企业 · 同类产品

AT&T Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →