Eximair Trans Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,284 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EXIMAIR TRANS
1,284
进口笔数
0
出口笔数
$313.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317288595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYNM2G9 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXIMAIR TRANS |
| 企业英文名称 | EXIMAIR TRANS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84822278286 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 880 | $239.8K |
| 中国台湾 | 247 | $48.9K |
| 中国 | 90 | $17.8K |
| 中国香港 | 67 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mex Global Logistics Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 290 | $79.4K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Air Business Corporation | 韩国 | 288 | $77.5K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 207 | $45.0K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Pac Sea & Air Co., Ltd. | 韩国 | 113 | $39.7K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $24.2K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Sinotrans Air Freight Co., Ltd. | 中国 | 56 | $10.7K | 印花化纤棉布、商业广告材料 |
| Sinotrans Co., Ltd. Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 32 | $6.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 62 | $6.0K | 印花化纤棉布、涤棉机织布 |
| ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | 44 | $5.1K | 泡沫橡胶板、处理纺织物 |
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 44 | $2.9K | 天然橡胶、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 1,284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他塑料制品 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $71 |
| 2024-03-28 | 其他人造窄幅布 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5 |
| 2024-03-28 | 印刷标签 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $15 |
| 2024-03-28 | 金属钩环 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $8 |
| 2024-03-26 | 其他塑料制品 | MEX GLOBAL LOGISTICS INC CO LTD | 韩国 | $178 |
| 2024-03-26 | 其他人造窄幅布 | Mex Global Logistics Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2024-03-26 | 拉链零件 | MEX GLOBAL LOGISTICS INC CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2024-03-26 | 其他塑料制品 | Mex Global Logistics Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2024-03-26 | 其他拉链 | MEX GLOBAL LOGISTICS INC CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-03-26 | 金属钩环 | Mex Global Logistics Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $5 |