Ha Phu Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他乐器配件
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Hà Phú Hưng
20
进口笔数
0
出口笔数
$79.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101997260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN654BWX1 |
| 成立日期 | 2006-07-18 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 329, đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | HA PHU HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 329, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02437673717 |
| 邮箱 | haphuhunghanoi@gmail.com |
| 官网 | nhaccuhaphuhung.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920999 | 其他乐器配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 20 | $79.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vandoren SAS | 法国 | 18 | $71.9K | 其他乐器配件、其他塑料制品 |
| Vandoren | 法国 | 1 | $3.6K | 其他乐器配件、其他塑料制品 |
| Vadoren S.A.S. | 法国 | 1 | $3.5K | 其他乐器配件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $182 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $27 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $71 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $251 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $454 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $27 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $63 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $182 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $38 |
| 2024-12-05 | 其他乐器配件 | VADOREN SAS | 法国 | $56 |