Seacret Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEACRET
37
进口笔数
1
出口笔数
$7.02M
进口金额
$276
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-07-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314591956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP2PYY4 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | SH05, Khu đô thị căn hộ cao cấp dự án One Verandah, Số 2 Bát Nàn, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEACRET |
| 企业英文名称 | SEACRET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH05, Khu đô thị căn hộ cao cấp dự án One Verandah, Số 2 đường Bát Nàn, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842873007566 |
| 邮箱 | gopy@seacret-vietnam.vn |
| 官网 | www.seacret-vietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 227亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 19 | $6.74M |
| 以色列 | 13 | $260.7K |
| 美国 | 4 | $14.0K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $276 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 15 | $4.25M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| New Image International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.17M | 其他食品制剂 |
| NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | 1 | $316.9K | 婴幼儿食品、加糖乳粉 |
| Seacret Spa Ltd. | 意大利 | 13 | $260.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Wellness 613 LLC | 美国 | 2 | $13.7K | 其他食品制剂 |
| Seacret Direct Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他护肤品 |
| New Image International | 新西兰 | 2 | $295 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Seacret Direct, LLC | 美国 | 2 | $280 | 商业广告材料、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 1 | $276 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | $158.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | $158.4K |
| 2025-08-16 | 香浴用品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $680 |
| 2025-08-16 | 盥洗皂制品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $3.7K |
| 2025-08-16 | 香浴用品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2025-08-16 | 盥洗皂制品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $2.5K |
| 2025-08-16 | 香浴用品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $49.5K |
| 2025-08-16 | 其他护肤品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $4.5K |
| 2025-05-26 | 其他护肤品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $608 |
| 2025-05-26 | 香浴用品 | SEACRET SPA LTD | 以色列 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $253 |
| 2025-07-05 | 其他食品制剂 | NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $23 |