Bui Gia Investment Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT BùI GIA
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$9.41M
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901013406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9V76K8 |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0221 - Khai thác gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84397236216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 221 | $9.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 216 | $9.33M | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Auro Sundram Ply & Door Private Ltd. | 印度 | 5 | $85.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $45.6K |
| 2025-09-25 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $47.3K |
| 2025-09-23 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $9.9K |
| 2025-09-07 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $47.0K |
| 2025-08-29 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $19.1K |
| 2025-08-29 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $28.7K |
| 2025-08-08 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $10.1K |
| 2025-08-08 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $10.1K |
| 2025-08-08 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $9.2K |
| 2025-08-08 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $10.1K |