Totalsource Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOTALSOURCE VIệT NAM
13
进口笔数
10
出口笔数
$74.2K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-07-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104908452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W63J0Q |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Số 8, hẻm 1/33/14, ngõ 1 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTALSOURCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOTALSOURCE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, hẻm 1/33/14, ngõ 1 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916094416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $74.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.7K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Specialized Replacement Parts Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 其他硫化橡胶制品、土方机械零件 |
| Henan Kailong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 钻探机械零件、金属增强橡胶管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.6K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 机械零件 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $596 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 非螺纹钢销 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-07-28 | 非螺纹钢销 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $827 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 非螺纹钢销 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-28 | 非螺纹钢销 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 钢制锁紧垫圈 | Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | $36 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2024-07-23 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2024-07-08 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $938 |
| 2024-07-08 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2024-07-08 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2024-07-08 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2024-07-04 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $938 |
| 2024-07-04 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2024-07-04 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2024-07-04 | 其他橡胶轮胎 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $376 |