Thanh Binh BCA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THANH BìNH - BCA
27
进口笔数
1
出口笔数
$3.01M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-02-17
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107263428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VP3RBD |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp An Ninh, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH - BCA |
| 企业英文名称 | THANH BINH - BCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp An Ninh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84432181688 |
| 邮箱 | thanhbinh.cnan@gmail.com |
| 传真 | 0432181688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,915.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852799 | 其他收音机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $1.37M |
| 中国 | 10 | $903.1K |
| 中国台湾 | 8 | $189.7K |
| 加拿大 | 2 | $183.2K |
| 马来西亚 | 1 | $97.8K |
| 法国 | 1 | $92.6K |
| 墨西哥 | 1 | $71.3K |
| 捷克 | 1 | $58.1K |
| 美国 | 3 | $26.5K |
| 瑞典 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bbf9a360da0fb75edd5d9f9714bc1e54 | 1 | $1.18M | ||
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $523.5K | 通信设备、其他塑料制品 |
| Delta Global Trading Corp. | 德国 | 1 | $191.5K | 非医用X射线设备 |
| Jiangsu Riming Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.7K | 灭火器、灭火产品 |
| Coresight Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $167.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| FLUXCON LTD | 中国台湾 | 1 | $161.2K | 其他气泵、皮带输送机 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.7K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $97.8K | 灭火器、灭火产品 |
| RAB Global Green Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.6K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Asia Import & Export Dang GmbH | 德国 | 3 | $14.4K | 望远镜瞄准具、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domo Tactical Communications (DTC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.0K | 通信设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理系统 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $31.1K |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理系统 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理系统 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $31.1K |
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理系统 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | SMARTTEK DISTRIBUTOR LLC | 墨西哥 | $71.3K |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | SMARTTEK DISTRIBUTOR LLC | 加拿大 | $16.0K |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SMARTTEK DISTRIBUTOR LLC | 越南 | $495 |
| 2026-01-19 | 其他电气设备 | CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD | 加拿大 | $167.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他收音机 | DOMO TACTICAL COMMUNICATIONS (DTC) PTE LTD | 新加坡 | $13.0K |
| 2023-02-17 | 其他收音机 | DOMO TACTICAL COMMUNICATIONS (DTC) PTE LTD | 新加坡 | $25.1K |