Air Technology Co., Ltd. - Da Nang Branch

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 飞机起落架

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kỹ Thuật Máy Bay Tại Thành Phố Đà Nẵng

27
进口笔数
19
出口笔数
$12.57M
进口金额
$12.66M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-26
最近出口
17
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.9K · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 3 笔出口 $164.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.07M · 4 笔出口 $12.04M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.5K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $42.9K · 1 笔2026-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.9K · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 3 笔出口 $164.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.07M · 4 笔出口 $12.04M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.5K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $42.9K · 1 笔2026-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102713673-002
企查查编码QVNS2PB2NG
成立日期2008-09-22
联系地址Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT MÁY BAY TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02363656136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880720飞机起落架
880730飞机零件
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
830249贱金属配件
830790非钢铁软管
841459其他风扇
391990自粘塑料片
721720镀锌钢丝

出口

HS 编码产品
880720飞机起落架
401693非泡沫橡胶密封件
880730飞机零件
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
830249贱金属配件
830790非钢铁软管
721720镀锌钢丝
731029钢铁容器<50升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国5$12.06M
美国19$314.3K
泰国5$141.4K
日本1$40.0K
韩国1$6.0K
德国2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$12.01M
越南8$378.2K
韩国11$258.7K
中国台湾3$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Digital Engineering Sdn. Bhd.马来西亚3$12.01M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
JejuAir Co., Ltd.越南6$206.9K飞机起落架、飞机零件
Asiana Airlines, Inc.美国1$139.8K其他钛制品、飞机零件
JejuAir Co., Ltd.韩国5$105.3K其他航空器零件、飞机起落架
Korean Air Maintenance Material Department法国1$58.3K飞机起落架
EVA AIRWAYS CORP.EVA AIRWAY AIRCRAFT MAINTENANCE中国台湾2$10.6K铝箔、手工工具套装
Asia Digital Engineering ADE美国3$6.8K贱金属配件、飞机零件
Tigerair Taiwan Co. Ltd.中国台湾2$4.0K飞机起落架
Asiana Airlines, Inc.韩国2$3.9K其他航空器零件、谷物制品
Asia Digital Engineering法国2$3.0K飞机零件、贱金属配件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Digital Engineering Sdn. Bhd.马来西亚3$12.01M飞机零件、其他航空器零件
JejuAir Co., Ltd.韩国7$200.0K飞机起落架、非泡沫橡胶密封件
Air Busan Co., Ltd.越南1$164.2K非轻质石油、其他塑料制品
Asiana Airlines越南1$139.8K其他钛制品、飞机零件
JejuAir Co., Ltd.越南2$114.6K非轻质石油、其他纺织制品
EVA AIRWAYS CORP.EVA AIRWAY AIRCRAFT MAINTENANCE1$10.4K非钢铁软管
Asia Digital Engineering Co., Ltd.越南3$9.7K贱金属配件、飞机零件
Asiana Airlines, Inc.韩国2$3.9K非轻质石油、滤纸板
STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾1$2.8K铝制家用器具、塑料餐具
Korean Air Co., Ltd.韩国1$2.6K非轻质石油、飞机零件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13自动控制仪器JEJUAIR CO LTD日本$20.0K
2026-04-13自动控制仪器JEJUAIR CO LTD日本$20.0K
2026-03-17其他风扇PARATA AIR韩国$6.0K
2026-03-02飞机起落架JEJUAIR CO LTD泰国$4.8K
2026-03-02飞机起落架JEJUAIR CO LTD泰国$21.2K
2026-01-12飞机零件JEJUAIR CO LTD美国$7.8K
2025-09-09飞机起落架Tigerair Taiwan Co. Ltd.美国$2.0K
2025-08-14电力控制板JEJUAIR CO LTD美国$6.0K
2025-08-14飞机零件JEJUAIR CO LTD美国$6.7K
2025-08-14飞机零件JEJUAIR CO LTD美国$38.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26飞机起落架JEJUAIR CO LTD韩国$4.8K
2026-03-26飞机起落架JEJUAIR CO LTD韩国$21.2K
2026-03-26飞机起落架JEJUAIR CO LTD韩国$16.9K
2026-02-25手工工具套装EVA AIRWAYS CORP.EVA AIRWAY AIRCRAFT MAINTENANCE中国台湾$182
2026-02-25非钢铁软管EVA AIRWAYS CORP.EVA AIRWAY AIRCRAFT MAINTENANCE$10.4K
2026-01-14非钢铁软管KOREAN AIR韩国$2.6K
2025-08-28飞机起落架Tigerair Taiwan Co. Ltd.中国台湾$2.0K
2025-06-26其他塑料制品Asia Digital Engineering Sdn. Bhd.马来西亚$200
2025-06-26钳子镊子Asia Digital Engineering Sdn. Bhd.马来西亚$100
2025-06-26贱金属配件ASIA DIGITAL ENGINEERING (ADE)越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Air Technology Co., Ltd. - Da Nang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →