WISE Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thông Thái
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307859137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6XGRJU |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | 50 đường số 12, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÔNG THÁI |
| 企业英文名称 | WISE INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 đường số 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84835144488 |
| 邮箱 | sales@wiseindustries.com.vn |
| 官网 | www.wiseindustries.com.vn |
| 传真 | 0835147742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $922.7K |
| 波兰 | 8 | $339.1K |
| 泰国 | 1 | $19.1K |
| 美国 | 1 | $200 |
| 日本 | 1 | $168 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $862.9K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Battery Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $358.2K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 1 | $30.4K | ||
| Shenzhen Huadingyu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| SHENZHEN HUADINGYU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $8.4K | 其他电子IC、其他固定电容器 |
| Shenzhen Cool Zero Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他风扇、带接头绝缘电线 |
| CIC Industry (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 电容器零件、其他电子IC |
| SHENZHEN FUYUAN IC CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他固定电容器、其他电子IC |
| HK MAYBO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $368 | 其他电气开关、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |