Trung Viet Construction Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
1
进口笔数
67
出口笔数
$6.9K
进口金额
$425.2K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2026-05-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400621799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06N9EQT |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Thôn Bình Dương, Xã Ngọc Sơn, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG TRUNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Dương, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Dn không hoạt động đấu giá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0392000779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $425.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 8471机器零件、通信设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $262.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 通信设备 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2024-09-27 | 通信设备 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 1kg以下胶粘剂 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-27 | 硬质PVC管 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-05-27 | 硬质PVC管 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $790 |
| 2026-05-27 | 塑料管件 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-27 | 塑料管件 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-27 | 无缝钢管 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-05-27 | 塑料管件 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-05-27 | 硬质PVC管 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-05-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |