Trung Viet Construction Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

1
进口笔数
67
出口笔数
$6.9K
进口金额
$425.2K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2026-05-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400621799
企查查编码QVN06N9EQT
成立日期2012-10-01
联系地址Thôn Bình Dương, Xã Ngọc Sơn, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG TRUNG VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Dương, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh
经营范围Dn không hoạt động đấu giá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话0392000779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调
850440静止变流器
847989其他功能机器
854449绝缘电线
841582非窗式空调机
85043316kVA-500kVA变压器
392310塑料包装箱
850780其他蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$425.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$6.9K8471机器零件、通信设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南27$262.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南14$84.8K其他电子IC、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南4$54.0K模制纸浆、无机涂布纸
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南2$14.8K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南16$4.7K其他电子IC、其他塑料制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南2$1.0K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27通信设备Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$4.3K
2024-09-27通信设备Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$2.6K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-271kg以下胶粘剂Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$10
2026-05-27硬质PVC管Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$110
2026-05-27硬质PVC管Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$790
2026-05-27塑料管件Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$10
2026-05-27塑料管件Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-05-27无缝钢管Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2026-05-27塑料管件Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$20
2026-05-27其他钢铁制品Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$46
2026-05-27硬质PVC管Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$109
2026-05-27钢铁螺钉螺栓Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$2

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Construction Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →