268 Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN & THươNG MạI 268

271
进口笔数
1
出口笔数
$16.44M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-02-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $957.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $217.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $306.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $433.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $506.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $301.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $776.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $829.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $957.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $241.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $451.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $772.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $594.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $514.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $585.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $520.0K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $833.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $588.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $643.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $788.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $447.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $550.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $240.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $586.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $203.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $545.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $217.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $306.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $433.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $506.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $301.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $776.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $829.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $957.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $241.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $451.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $772.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $594.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $514.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $585.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $520.0K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $833.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $588.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $643.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $788.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $447.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $550.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $240.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $586.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $203.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $545.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316953785
企查查编码QVNX25YF5F
成立日期2021-08-23
联系地址195/22 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & THƯƠNG MẠI 268
企业英文名称268 TRADING & LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址195/22 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842866568963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
848420机械密封件
030353冻沙丁鱼及类似鱼
480591未涂布纸≤150克
481141自粘纸板
030359其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
700992带框玻璃镜
940180其他座椅
940210牙科理发椅
940360其他木家具
940389藤柳家具
940569非LED灯具及发光标志

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰95$10.01M
挪威128$4.99M
英国25$869.6K
立陶宛14$395.9K
中国4$162.5K
中国台湾5$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.5K
越南1$71

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰95$10.01M冷冻鱼杂碎、冻沙丁鱼及类似鱼
Vikenco AS挪威128$4.99M冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
Ideal Foods Ltd.英国25$869.6K冷冻鱼杂碎、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
UAB Grandluka立陶宛14$395.9K冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉
Zhoushan Zhoufeng Sea Foods Co., Ltd.中国1$128.5K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd.中国3$33.9K低吸水率瓷砖、陶瓷瓦
YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$11.0K非泡沫橡胶密封件、机械密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QC Boba Tea s.r.o.德国1$1.5KPVC泡沫板、其他座椅
QC Boba Tea S.R.O.越南1$71带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他冷冻鱼ZHOUSHAN ZHOUFENG SEA FOODS CO.,LTD中国$64.3K
2026-04-23其他冷冻鱼ZHOUSHAN ZHOUFENG SEA FOODS CO.,LTD中国$64.3K
2026-04-16冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$64.8K
2026-04-16冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$64.8K
2026-04-04冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$5.5K
2026-04-04冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$18.2K
2026-04-04冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$18.2K
2026-04-04冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$5.5K
2026-04-04冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$16.8K
2026-04-04冷冻鱼杂碎Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰$37.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26其他木家具QC BOBA TEA S R O德国$250
2025-02-26其他木家具QC BOBA TEA S R O德国$36
2025-02-26其他木家具QC BOBA TEA S R O德国$78
2025-02-26藤柳家具QC BOBA TEA S R O德国$205
2025-02-26PVC泡沫板QC BOBA TEA S R O德国$35
2025-02-26牙科理发椅QC BOBA TEA S R O德国$95
2025-02-26牙科理发椅QC BOBA TEA S R O德国$74
2025-02-26其他座椅QC BOBA TEA S R O德国$75
2025-02-26其他木家具QC BOBA TEA S R O德国$25
2025-02-26带框玻璃镜QC BOBA TEA S R O越南$71

相关企业 · 同类产品

268 Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →