268 Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN & THươNG MạI 268
271
进口笔数
1
出口笔数
$16.44M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-02-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316953785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX25YF5F |
| 成立日期 | 2021-08-23 |
| 联系地址 | 195/22 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & THƯƠNG MẠI 268 |
| 企业英文名称 | 268 TRADING & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/22 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866568963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 95 | $10.01M |
| 挪威 | 128 | $4.99M |
| 英国 | 25 | $869.6K |
| 立陶宛 | 14 | $395.9K |
| 中国 | 4 | $162.5K |
| 中国台湾 | 5 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $71 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | 95 | $10.01M | 冷冻鱼杂碎、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Vikenco AS | 挪威 | 128 | $4.99M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Ideal Foods Ltd. | 英国 | 25 | $869.6K | 冷冻鱼杂碎、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| UAB Grandluka | 立陶宛 | 14 | $395.9K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Zhoushan Zhoufeng Sea Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $11.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QC Boba Tea s.r.o. | 德国 | 1 | $1.5K | PVC泡沫板、其他座椅 |
| QC Boba Tea S.R.O. | 越南 | 1 | $71 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他冷冻鱼 | ZHOUSHAN ZHOUFENG SEA FOODS CO.,LTD | 中国 | $64.3K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻鱼 | ZHOUSHAN ZHOUFENG SEA FOODS CO.,LTD | 中国 | $64.3K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $64.8K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $64.8K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $18.2K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $18.2K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $16.8K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼杂碎 | Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | $37.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他木家具 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $250 |
| 2025-02-26 | 其他木家具 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $36 |
| 2025-02-26 | 其他木家具 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $78 |
| 2025-02-26 | 藤柳家具 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $205 |
| 2025-02-26 | PVC泡沫板 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $35 |
| 2025-02-26 | 牙科理发椅 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $95 |
| 2025-02-26 | 牙科理发椅 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $74 |
| 2025-02-26 | 其他座椅 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $75 |
| 2025-02-26 | 其他木家具 | QC BOBA TEA S R O | 德国 | $25 |
| 2025-02-26 | 带框玻璃镜 | QC BOBA TEA S R O | 越南 | $71 |