LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar)

2
进口笔数
6
出口笔数
$6.8K
进口金额
$43.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号5800000047
企查查编码QVN8E9VQ25
成立日期2000-01-04
联系地址Số 18 Ngô Quyền, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18 đường Ngô Quyền, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842633817937
邮箱info@ladophar.com
传真+842633822369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,872.8167亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
844391印刷机零件

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$4.0K
越南1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$38.4K
越南1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MULTI MARKING SYSTEM CO LTD韩国1$4.0K印刷机零件、打字机色带
KSANJI GLOBAL CO越南1$2.7K其他食品制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K Market & Joy Co.韩国1$22.6K其他食品制剂
Chungdamdeak Co.韩国1$9.0K其他食品制剂
Ksanji Global Co.韩国1$5.3K其他食品制剂
KSANJI GLOBAL1$4.2K咖啡提取物、咖啡基制品
TECHNO TIME韩国1$1.6K其他食品制剂
K-MARKET & JOY CO越南1$1.2K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07印刷机零件MULTI MARKING SYSTEM CO LTD韩国$2.0K
2026-04-07印刷机零件MULTI MARKING SYSTEM CO LTD韩国$2.0K
2025-08-01其他食品制剂KSANJI GLOBAL CO越南$2.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂KSANJI GLOBAL$2.3K
2026-04-21其他食品制剂KSANJI GLOBAL$1.8K
2025-09-29其他食品制剂TECHNO TIME韩国$1.6K
2025-06-20其他食品制剂KSANJI GLOBAL CO韩国$1.4K
2025-06-20其他食品制剂KSANJI GLOBAL CO韩国$1.1K
2025-06-20其他食品制剂KSANJI GLOBAL CO韩国$2.8K
2025-05-27其他食品制剂K MARKET & JOY CO韩国$38
2025-05-27其他食品制剂K MARKET & JOY CO韩国$5
2025-05-27其他食品制剂K MARKET & JOY CO韩国$22.5K
2025-05-27其他食品制剂K MARKET & JOY CO韩国$11

相关企业 · 同类产品

LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →