LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar)
2
进口笔数
6
出口笔数
$6.8K
进口金额
$43.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800000047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E9VQ25 |
| 成立日期 | 2000-01-04 |
| 联系地址 | Số 18 Ngô Quyền, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Ngô Quyền, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842633817937 |
| 邮箱 | info@ladophar.com |
| 传真 | +842633822369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,872.8167亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $38.4K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MULTI MARKING SYSTEM CO LTD | 韩国 | 1 | $4.0K | 印刷机零件、打字机色带 |
| KSANJI GLOBAL CO | 越南 | 1 | $2.7K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Market & Joy Co. | 韩国 | 1 | $22.6K | 其他食品制剂 |
| Chungdamdeak Co. | 韩国 | 1 | $9.0K | 其他食品制剂 |
| Ksanji Global Co. | 韩国 | 1 | $5.3K | 其他食品制剂 |
| KSANJI GLOBAL | 1 | $4.2K | 咖啡提取物、咖啡基制品 | |
| TECHNO TIME | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂 |
| K-MARKET & JOY CO | 越南 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 印刷机零件 | MULTI MARKING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 印刷机零件 | MULTI MARKING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-01 | 其他食品制剂 | KSANJI GLOBAL CO | 越南 | $2.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KSANJI GLOBAL | — | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KSANJI GLOBAL | — | $1.8K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | TECHNO TIME | 韩国 | $1.6K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | KSANJI GLOBAL CO | 韩国 | $1.4K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | KSANJI GLOBAL CO | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | KSANJI GLOBAL CO | 韩国 | $2.8K |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | K MARKET & JOY CO | 韩国 | $38 |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | K MARKET & JOY CO | 韩国 | $5 |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | K MARKET & JOY CO | 韩国 | $22.5K |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | K MARKET & JOY CO | 韩国 | $11 |