Phuc Hau Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC HậU
3
进口笔数
38
出口笔数
$156.4K
进口金额
$3.11M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316614334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM71PCC |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Số 58/14/60 Đường Số 4, Khu Phố 27, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HẬU |
| 企业英文名称 | PHUC HAU IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58/14/60 Đường Số 4, Khu Phố 27, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84961369879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $156.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $1.71M |
| 越南 | 17 | $1.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific American Fish Co. | 越南 | 2 | $106.8K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冻鲭鱼 |
| Seafood Brothers Inc. | 越南 | 1 | $49.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific American Fish Co. | 阿根廷 | 19 | $1.58M | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| Seafood Brothers Inc. | 美国 | 8 | $628.7K | 冻罗非鱼、其他冷冻鱼 |
| Seafood Brothers Inc. | 越南 | 8 | $608.1K | 其他冷冻鱼、其他软体动物制品 |
| PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | 3 | $294.3K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 冻鲈鱼黑鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO | 越南 | $28.8K |
| 2025-10-16 | 其他冷冻鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO | 越南 | $33.5K |
| 2025-10-16 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO | 越南 | $15.5K |
| 2025-10-16 | 冻鲭鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO | 越南 | $17.0K |
| 2025-10-16 | 其他冷冻鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO | 越南 | $12.0K |
| 2023-11-20 | 冻扇贝 | SEAFOOD BROTHERS INC DBA G & L SEAFOOD | 越南 | $28.3K |
| 2023-11-20 | 其他冷冻鱼 | SEAFOOD BROTHERS INC DBA G & L SEAFOOD | 越南 | $21.4K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $44.9K |
| 2026-04-24 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $27.3K |
| 2026-04-24 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $7.6K |
| 2026-03-13 | 冷冻鱼肉 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $24.3K |
| 2026-03-13 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-03-13 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $63.4K |
| 2026-01-16 | 冷冻鱼肉 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $21.2K |
| 2026-01-16 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | PACIFIC AMERICAN FISH CO LTD | 美国 | $87.8K |
| 2025-11-10 | 冻扇贝 | SEAFOOD BROTHERS INC DBA G & L SEAFOOD | 越南 | $24.1K |
| 2025-11-10 | 冻鲈鱼黑鱼 | SEAFOOD BROTHERS INC DBA G & L SEAFOOD | 越南 | $8.7K |