Nhat Viet Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,489 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHấT VIệT
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
1,489
出口笔数
$32
进口金额
$29.16M
出口金额
2024-07-27
最近进口
2026-07-25
最近出口
1
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603769087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UMWVWP |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Đường An Chu 4, thôn Tây Lạc, ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 11A, đường An Chu 4, ấp An Chu, Xã Bình Minh, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84906588589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,216 | $23.96M |
| 阿联酋 | 29 | $492.9K |
| 尼泊尔 | 38 | $489.5K |
| 越南 | 12 | $228.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xeda International | 法国 | 1 | $32 | 人造蜡、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 148 | $3.01M | 其他鲜果、橙子 |
| Shakti Fruit Co. | 印度 | 135 | $2.60M | 其他鲜果、橙子 |
| Mheet International | 印度 | 82 | $2.50M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Hans Raj Harbanslal | 印度 | 111 | $2.04M | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| NGK Trading Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 100 | $1.67M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Vicky Fruits & Vegetables Trading LLC | 阿联酋 | 51 | $1.49M | 鲜辣椒/甜椒、番石榴芒果山竹 |
| Atif Fresh Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 69 | $1.46M | 其他鲜果、鲜苹果 |
| MAHIRA INTERNATIONAL AGRO FRUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | 52 | $1.09M | 鲜苹果、橙子 |
| Radha Krishan Fruit Co. | 印度 | 54 | $948.7K | 鲜苹果、橙子 |
| HGS International | 印度 | 42 | $686.5K | 橙子、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 葵花/红花油 | Xeda International | 法国 | $32 |
出口(共 1,489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他鲜果 | Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | $16.5K |
| 2026-07-24 | 其他鲜果 | Vicky Fruits & Vegetables Trading LLC | — | $16.5K |
| 2026-07-20 | 其他鲜果 | RADHA KRISHAN FRUIT COMPANY | — | $17.6K |
| 2026-07-20 | 其他鲜果 | Vicky Fruits & Vegetables Trading LLC | — | $16.5K |
| 2026-07-20 | 其他鲜果 | A G INTERNATIONAL | — | $17.6K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | Shakti Fruit Co. | — | $17.2K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | MAHIRA INTERNATIONAL AGRO FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $19.4K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | ZEST IMPEX | — | $18.5K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | PARTH KARTIK & CO. | — | $17.6K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | $16.5K |