Rentokil Initial (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RENTOKIL INITIAL (VIệT NAM)
378
进口笔数
14
出口笔数
$4.74M
进口金额
$57.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-04-16
最近出口
45
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304819489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D34W8C |
| 成立日期 | 2007-01-17 |
| 联系地址 | Số 68, đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RENTOKIL INITIAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RENTOKIL INITIAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 - 56, đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84800545483 |
| 邮箱 | info@rentokil-initial.com |
| 官网 | www.rentokil-initial.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 695.6726亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 165 | $2.81M |
| 美国 | 53 | $989.6K |
| 中国 | 115 | $377.4K |
| 泰国 | 17 | $178.1K |
| 英国 | 38 | $166.6K |
| 意大利 | 13 | $104.4K |
| 波兰 | 13 | $44.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $22.6K |
| 德国 | 9 | $18.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $40.5K |
| 新加坡 | 3 | $15.0K |
| 马来西亚 | 2 | $949 |
| 越南 | 1 | $549 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 28495281823d5c475cf97d1f80e64199 | 47 | $976.1K | ||
| Nozomi Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 36 | $897.8K | 室内香水、塑料家用制品 |
| DEFENC MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 22 | $742.7K | 复合纸板、胶粘纸卷/张 |
| EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | 39 | $676.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| XWAY SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $207.4K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Kleen Tex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $178.1K | 硫化橡胶地板、尼龙簇绒地毯 |
| Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $177.4K | 其他塑料制品、多扬声器箱体 |
| Rentokil Initial UK Ltd. | 英国 | 23 | $175.3K | 室内香水、塑料家用制品 |
| ETG ENVIRONMENTAL SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $140.7K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Rentokil Initial Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $23.4K | 室内香水、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rentokil Initial Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $27.8K | 室内香水、其他粘合剂≤1kg |
| Rentokil Initial (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.0K | 人造蜡、其他粘合剂≤1kg |
| Rentokil Initial Phils., Inc. | 菲律宾 | 3 | $13.3K | 室内香水、非离子表面活性剂 |
| RENTOKIL INITIAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $519 | 非农用喷雾器具、塑料家用制品 |
| EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | 1 | $430 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 室内香水 | 360 Link Design to Supply Ltd. | 中国 | $790 |
| 2026-06-30 | 室内香水 | 360 Link Design to Supply Ltd. | 中国 | $827 |
| 2026-06-30 | 室内香水 | 360 Link Design to Supply Ltd. | 中国 | $808 |
| 2026-06-30 | 室内香水 | 360 Link Design to Supply Ltd. | 中国 | $808 |
| 2026-06-30 | 室内香水 | 360 Link Design to Supply Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 室内香水 | Nozomi Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $440 |
| 2026-06-25 | 室内香水 | Nozomi Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-06-23 | 室内香水 | PROLITEC INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | PROLITEC INC | 美国 | $180 |
| 2026-06-23 | 室内香水 | PROLITEC INC | 美国 | $1.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 塑料/纺织手提包 | Rentokil Initial (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-04-16 | 塑料/纺织手提包 | RENTOKIL INITIAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2025-04-16 | 塑料/纺织手提包 | Rentokil Initial (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.5K |
| 2024-11-07 | 其他电气设备 | Rentokil Initial (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $644 |
| 2024-09-24 | 室内香水 | RENTOKIL INITIAL PHILS. INC. | 菲律宾 | $720 |
| 2024-09-24 | 胶粘纸卷/张 | RENTOKIL INITIAL PHILS. INC. | 菲律宾 | $1.1K |
| 2024-05-18 | LED光伏照明装置 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $430 |
| 2024-02-22 | 室内香水 | Rentokil Initial Philippines Inc. | 菲律宾 | $364 |
| 2024-02-22 | 室内香水 | Rentokil Initial Philippines Inc. | 菲律宾 | $329 |
| 2024-02-20 | 室内香水 | Rentokil Initial Phils., Inc. | 菲律宾 | $329 |