Thien Ton Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiên Tôn

151
进口笔数
0
出口笔数
$38.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $717.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.48M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.82M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.60M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $603.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $723.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $623.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $766.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $871.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $712.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $710.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $811.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.31M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $674.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $722.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $465.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $717.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.48M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.82M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.60M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $603.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $723.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $623.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $766.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $871.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $712.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $710.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $811.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.31M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $674.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $722.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $465.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800302190
企查查编码QVNH7R7U74
成立日期2005-11-21
联系地址Cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN TÔN
企业英文名称THIEN TON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84983634578
邮箱thientonhd1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230310淀粉残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷69$19.40M
巴西51$12.95M
美国16$3.94M
中国13$1.22M
南非1$403.1K
印度1$180.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡45$11.40M大豆油渣、其他玉米
BUNGE S.A.阿根廷24$6.62M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡17$5.42M其他玉米、粗棕榈油
Bunge S.A.巴西18$4.20M其他玉米、大豆油渣
CJ International Asia Pte. Ltd.10$2.78M大豆油渣、其他玉米
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡6$1.86M粗制大豆油、粗棕榈油
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡6$1.32M精炼棕榈油、粗棕榈油
LOUIS DREYFUS COMPANY ASIA PTE TLD巴西4$1.20M其他玉米
Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd.中国5$295.9K淀粉残渣、葡萄糖浆
Shouguang Huashuo Bio Feed Co., Ltd.中国4$211.0K淀粉残渣、其他酶制剂

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29大豆油渣Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.阿根廷$253.2K
2026-06-27大豆油渣ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$280.4K
2026-06-26其他玉米COFCO International Singapore Pte. Ltd.南非$403.1K
2026-06-22大豆油渣International Feed Corp. Corporation美国$189.2K
2026-06-16淀粉残渣Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd.中国$50.1K
2026-06-03其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.巴西$269.8K
2026-06-02其他玉米ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$290.7K
2026-06-02其他玉米ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$401.9K
2026-06-01大豆油渣Bunge S.A.巴西$291.7K
2026-05-19其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$231.4K

相关企业 · 同类产品

Thien Ton Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →