Thien Ton Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Tôn
151
进口笔数
0
出口笔数
$38.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800302190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7R7U74 |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN TÔN |
| 企业英文名称 | THIEN TON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84983634578 |
| 邮箱 | thientonhd1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 69 | $19.40M |
| 巴西 | 51 | $12.95M |
| 美国 | 16 | $3.94M |
| 中国 | 13 | $1.22M |
| 南非 | 1 | $403.1K |
| 印度 | 1 | $180.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $11.40M | 大豆油渣、其他玉米 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 24 | $6.62M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $5.42M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 18 | $4.20M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 10 | $2.78M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.86M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.32M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| LOUIS DREYFUS COMPANY ASIA PTE TLD | 巴西 | 4 | $1.20M | 其他玉米 |
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $295.9K | 淀粉残渣、葡萄糖浆 |
| Shouguang Huashuo Bio Feed Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.0K | 淀粉残渣、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 大豆油渣 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $253.2K |
| 2026-06-27 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $280.4K |
| 2026-06-26 | 其他玉米 | COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $403.1K |
| 2026-06-22 | 大豆油渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $189.2K |
| 2026-06-16 | 淀粉残渣 | Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | $50.1K |
| 2026-06-03 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 巴西 | $269.8K |
| 2026-06-02 | 其他玉米 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $290.7K |
| 2026-06-02 | 其他玉米 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $401.9K |
| 2026-06-01 | 大豆油渣 | Bunge S.A. | 巴西 | $291.7K |
| 2026-05-19 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $231.4K |