Thien Ton Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Tôn
138
进口笔数
0
出口笔数
$34.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800302190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7R7U74 |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN TÔN |
| 企业英文名称 | THIEN TON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84983634578 |
| 邮箱 | thientonhd1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 63 | $17.56M |
| 巴西 | 47 | $11.94M |
| 美国 | 15 | $3.75M |
| 中国 | 12 | $1.17M |
| 印度 | 1 | $180.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $10.20M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 23 | $6.39M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $4.64M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 16 | $3.68M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 9 | $2.51M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.86M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 巴西 | 4 | $1.20M | 其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $736.9K | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.8K | 淀粉残渣、葡萄糖浆 |
| Shouguang Huashuo Bio Feed Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.0K | 淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $232.9K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $232.9K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $239.4K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $240.3K |
| 2026-03-12 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $242.3K |
| 2026-02-27 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $210.8K |
| 2026-02-27 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $218.2K |
| 2026-02-10 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $83.2K |
| 2026-02-10 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $188.2K |
| 2026-02-09 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $237.2K |