Nam Anh Construction & Design Consultant Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Nam Anh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$137.4K
出口金额
—
最近进口
2023-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101630537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97AX7K8 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | P801 Tòa Nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH CONSTRUCTION AND DESIGN CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P801 Tòa Nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842432171595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $137.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Modular Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $137.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他钢铁结构体 | M Modular Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-03-10 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2023-03-10 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2023-03-10 | 铝合金型材 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $12.1K |
| 2023-03-03 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2023-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-03-03 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2023-03-03 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2023-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2023-03-03 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |