LND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT LND
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317670194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYKT51D |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 71/17/2 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT LND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 đường D5, Khu phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0938105169 |
| 邮箱 | lndinvoice23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | 1 | $40.5K | 其他自动数据处理部件、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 其他自动数据处理部件 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $199 |
| 2024-07-03 | 绝缘电线 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $12 |
| 2024-07-03 | 其他电路开关装置 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $577 |
| 2024-07-03 | 其他自动数据处理部件 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $7.9K |
| 2024-07-03 | 其他自动数据处理部件 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $7.9K |
| 2024-07-03 | 带接头绝缘电线 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $39 |
| 2024-07-03 | 带接头绝缘电线 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $22 |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $937 |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-07-03 | 带接头绝缘电线 | LND TECHNICAL SERVICES LLC | 美国 | $13 |