Nam Ha Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM Hà VIệT NAM
0
进口笔数
341
出口笔数
$0
进口金额
$16.74M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109532884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECREF9K |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | NO10, LK10-06, Khu Dọc Bún 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM HÀ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM HA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO10, LK10-06, Khu Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943343826 |
| 邮箱 | sarahnguyen1315@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 98 | $9.24M |
| 加拿大 | 138 | $2.76M |
| 荷兰 | 33 | $1.82M |
| 阿联酋 | 16 | $532.3K |
| 中国香港 | 4 | $350.5K |
| 德国 | 10 | $336.5K |
| 越南 | 5 | $289.6K |
| 西班牙 | 9 | $281.7K |
| 土耳其 | 4 | $138.7K |
| 克罗地亚 | 4 | $105.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Global | 越南 | 26 | $6.07M | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Jersey Dental Supplies | 美国 | 28 | $2.34M | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Samtrade Supplies | 加拿大 | 41 | $1.22M | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| M Factory B.V. | 荷兰 | 24 | $1.16M | 牙科粘固剂、其他玻璃纤维 |
| TAS Medical Supply | 美国 | 28 | $638.8K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
| A M | 加拿大 | 15 | $491.1K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| AM Co. | 喀麦隆 | 15 | $404.1K | 猫狗粮、光缆 |
| 3Z Dental Supplies | 加拿大 | 33 | $392.8K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Neo Dens d.o.o. | 18 | $389.9K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 | |
| Dental Brand For Less Inc. | 加拿大 | 14 | $176.9K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $140 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $280 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | EBIKO Inc. | 加拿大 | $136 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $720 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $286 |
| 2026-07-31 | 其他牙科器械 | EBIKO Inc. | 加拿大 | $569 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $760 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $560 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $810 |
| 2026-07-31 | 牙科粘固剂 | TAS Medical Supply | 美国 | $1.0K |