ECO Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO

188
进口笔数
0
出口笔数
$5.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $268.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $206.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $253.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $333.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $268.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $206.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $253.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $333.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101881925
企查查编码QVN3CVU1UG
成立日期2006-02-23
联系地址Tầng 07-K1+Kho Tòa CT1, Khu Văn Phòng Và Nhà ở 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECO
企业英文名称ECO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 07-K1+Kho Tòa CT1, Khu Văn Phòng Và Nhà ở 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84913225172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国188$5.53M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国135$3.98M非轻质石油、其他煤焦油
P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国22$585.1K非轻质石油
P.S.P. Specialties Co., Public Ltd.泰国14$521.1K非轻质石油
P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国10$275.2K非轻质石油
Bangchak Corporation Public Co., Ltd.泰国6$138.4K非轻质石油、防冻制剂
BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD泰国1$32.3K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD泰国$16.1K
2026-04-28非轻质石油BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD泰国$16.1K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$21.6K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$76.9K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$76.9K
2026-04-20非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$21.6K

相关企业 · 同类产品

ECO Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →