ECO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO
188
进口笔数
0
出口笔数
$5.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101881925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CVU1UG |
| 成立日期 | 2006-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 07-K1+Kho Tòa CT1, Khu Văn Phòng Và Nhà ở 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECO |
| 企业英文名称 | ECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 07-K1+Kho Tòa CT1, Khu Văn Phòng Và Nhà ở 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913225172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 188 | $5.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 135 | $3.98M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $585.1K | 非轻质石油 |
| P.S.P. Specialties Co., Public Ltd. | 泰国 | 14 | $521.1K | 非轻质石油 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $275.2K | 非轻质石油 |
| Bangchak Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $138.4K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 1 | $32.3K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $76.9K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $76.9K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |