ZJK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ZJK VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$50.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110128468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2YH542 |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, thửa đất số NO13-LK13-33, Khu đất dịch vụ LK8, LK9, LK10, LK15, LK21, LK23, LK24, LK26, C6, TH17, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZJK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZJK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, thửa đất số NO13-LK13-33, Khu đất dịch vụ LK8, LK9, Phường La Khê(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938330339 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $50.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhongjinke Hardware Products Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $50.6K | 其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2023-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $724 |
| 2023-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $159 |
| 2023-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $19.0K |
| 2023-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $536 |
| 2023-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $626 |
| 2023-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2023-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2023-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $702 |