Vingin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINGIN
16
进口笔数
2
出口笔数
$680.8K
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-11-01
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101169557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AP6WAH |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Đường Hoàng Diệu, Phường Thống Nhất, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINGIN |
| 企业英文名称 | VINGIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 135 Đường Lê Hồng Phong, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84905078879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830910 | 贱金属瓶塞 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $680.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xuxiang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $300.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Wenzhou Welink Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.5K | 增塑PVC混合物、非注塑模具 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Linkplus Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $88.2K | 外科缝合针、橡塑模具 |
| Linkplus Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.9K | 外科缝合针、第90章仪器零件 |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、贱金属盖 |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $9 | 加工大理石制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xuxiang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 玻璃容器 |
| Zhejiang Xuxiang Machinery Technology Co., Ltd. | 1 | $1.4K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | LINKPLUS PTE. LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | LINKPLUS PTE. LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-12-12 | 玻璃容器 | LINKPLUS PTE LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-12-12 | 塑料封口件 | LINKPLUS PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-13 | 塑料封口件 | XIAMEN UPC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-07-13 | 玻璃容器 | XIAMEN UPC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-07-13 | 贱金属瓶塞 | XIAMEN UPC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-07-04 | 玻璃容器 | XIAMEN X H H TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-04 | 玻璃容器 | XIAMEN X H H TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-04-20 | 贱金属盖 | XIAMEN X H H TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | — | $668 |
| 2023-11-01 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | — | $572 |
| 2023-11-01 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | — | $146 |
| 2023-07-06 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-06 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-06 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-06 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-07-06 | 玻璃容器 | ZHEJIANG XUXIANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |