OHIDO TECHNOLOGY TRANSFER & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Chuyển Giao Công Nghệ Ohido
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$26.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105128952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75QBRXC |
| 成立日期 | 2011-01-20 |
| 联系地址 | Lô 10 BT8 khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ OHIDO |
| 企业英文名称 | OHIDO TECHNOLOGY TRANSFER AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 10 BT8 khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435528080 |
| 邮箱 | info@ohido.vn |
| 官网 | www.ohido.vn |
| 传真 | 0435528181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 7 | $15.5K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | 2 | $11.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 电气装置零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-02-28 | 电气装置零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-02-27 | 电气装置零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2024-06-11 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-06-11 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-06-07 | 水净化机械 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-06-07 | 水净化机械 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-06-06 | 盐及氯化钠 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $238 |
| 2023-08-18 | 水净化机械 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-08-11 | 水净化机械 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |