Alugos Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ALUGOS
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$131.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702720195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYF53YD |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 273, tờ bản đồ số 6, tổ 5, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ALUGOS |
| 企业英文名称 | ALUGOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 273, tờ bản đồ số 6, tổ 5, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84938182195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $117.0K |
| 越南 | 16 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | 2 | $61.8K | 塑料家用制品、乙烯聚合物塑料 |
| XL Security Group | 美国 | 1 | $55.2K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.1K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $568 |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $20 |
| 2026-04-14 | 其他螺纹紧固件 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 贱金属挂锁 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $780 |
| 2026-04-14 | 贱金属挂锁 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $840 |
| 2026-04-14 | 其他螺纹紧固件 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $27.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-02-12 | 贱金属扣件 | VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | $2.0K |